TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 570/583

  1. Mẫu nhãn THERAPLAN
    THERAPLAN

    Đơn VN-4-1997-35879 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029969-000
    Chủ đơn: THERATRONICS INTERNATIONAL LIMITED(CA), MDS NORDION INC.

  2. Mẫu nhãn SILVER MINK
    SILVER MINK

    Đơn VN-4-1997-35473 · nộp 28/08/1997 · văn bằng 4-0031801-000
    Chủ đơn: TO YUNG ELECTRICAL CORP.

  3. Mẫu nhãn TITAN
    TITAN

    Đơn VN-4-1997-35413 · nộp 22/08/1997 · văn bằng 4-0029494-000
    Chủ đơn: ADVANCED MEDICAL OPTICALS, INC., ALLERGAN, INC.(US)

  4. Mẫu nhãn OPSYS
    OPSYS

    Đơn VN-4-1997-35410 · nộp 22/08/1997 · văn bằng 4-0029491-000
    Chủ đơn: ADVANCED MEDICAL OPTICALS, INC., ALLERGAN, INC.(US)

  5. Mẫu nhãn DIPLOMATE
    DIPLOMATE

    Đơn VN-4-1997-35406 · nộp 22/08/1997 · văn bằng 4-0029487-000
    Chủ đơn: ADVANCED MEDICAL OPTICALS, INC., ALLERGAN, INC.(US)

  6. Mẫu nhãn SMARTSTART
    SMARTSTART

    Đơn VN-4-1997-35061 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029269-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED(AU), ResMed Pty Ltd

  7. Mẫu nhãn AUTOSET
    AUTOSET

    Đơn VN-4-1997-35060 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029268-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED(AU), ResMed Pty Ltd

  8. Mẫu nhãn RESCAP
    RESCAP

    Đơn VN-4-1997-35059 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029267-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED

  9. Mẫu nhãn BUBBLE CUSHION
    BUBBLE CUSHION

    Đơn VN-4-1997-35058 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029258-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED

  10. Mẫu nhãn BUBBLE MASK
    BUBBLE MASK

    Đơn VN-4-1997-35057 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029474-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED

  11. Mẫu nhãn VPAP
    VPAP

    Đơn VN-4-1997-35056 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029406-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED(AU), ResMed Pty Ltd

  12. Mẫu nhãn SULLIVAN
    SULLIVAN

    Đơn VN-4-1997-35055 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029371-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED

  13. Mẫu nhãn HUMIDAIRE
    HUMIDAIRE

    Đơn VN-4-1997-35054 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029370-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED(AU), ResMed Pty Ltd

  14. Mẫu nhãn MIRAGE
    MIRAGE

    Đơn VN-4-1997-35053 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029323-000
    Chủ đơn: RESMED LIMITED(AU), ResMed Pty Ltd

  15. Mẫu nhãn VN-4-1997-34857
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-34857 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0030612-000
    Chủ đơn: BURAPHA DISPENSARY CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn VN-4-1997-34830
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-34830 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029043-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED

  17. Mẫu nhãn HAPPY
    HAPPY

    Đơn VN-4-1997-34764 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0029254-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Cao su Y tế(VN), Công ty cổ phần MERUFA

  18. Mẫu nhãn MERUFA
    MERUFA

    Đơn VN-4-1997-34622 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028808-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Cao su y tế(VN), Công ty cổ phần MERUFA

  19. Mẫu nhãn HAPPY
    HAPPY

    Đơn VN-4-1997-34621 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028807-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Cao su y tế(VN), Công ty cổ phần MERUFA

  20. Mẫu nhãn HAPPY
    HAPPY

    Đơn VN-4-1997-34620 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0033359-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Cao su y tế(VN), Công ty cổ phần MERUFA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.