TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 568/583

  1. Mẫu nhãn JODOW
    JODOW

    Đơn VN-4-1998-40259 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0033550-000
    Chủ đơn: LINCO BABY MARCHANDISE WORKS CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn TWISTHALER
    TWISTHALER

    Đơn VN-4-1998-40031 · nộp 03/11/1998 · văn bằng 4-0033704-000
    Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), MSD International Holdings GmbH

  3. Mẫu nhãn CELSIUS
    CELSIUS

    Đơn VN-4-1998-39927 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033837-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  4. Mẫu nhãn FLEXPANDABLE
    FLEXPANDABLE

    Đơn VN-4-1998-39926 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033307-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  5. Mẫu nhãn REMARKABEL
    REMARKABEL

    Đơn VN-4-1998-39923 · nộp 24/10/1998 · văn bằng 4-0033306-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  6. Mẫu nhãn CYCLOTECH
    CYCLOTECH

    Đơn VN-4-1998-39786 · nộp 12/10/1998 · văn bằng 4-0032607-000
    Chủ đơn: SANGTAT MEDICAL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn NEON
    NEON

    Đơn VN-4-1998-39762 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0037823-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  8. Mẫu nhãn CS BABY WORLD
    CS BABY WORLD

    Đơn VN-4-1998-39706 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0033329-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Ny Vương Miện

  9. Mẫu nhãn DURAMAX
    DURAMAX

    Đơn VN-4-1998-39677 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032564-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  10. Mẫu nhãn WOMENA
    WOMENA

    Đơn VN-4-1998-39661 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0032827-000
    Chủ đơn: Schering Oy(FI), Bayer Schering Pharma Oy, LEIRAS OY(FI)

  11. Mẫu nhãn YES
    YES

    Đơn VN-4-1998-39548 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0032686-000
    Chủ đơn: Dự án tiếp thị xã hội phương tiện tránh thai

  12. Mẫu nhãn HELLO
    HELLO

    Đơn VN-4-1998-39547 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0032685-000
    Chủ đơn: Dự án tiếp thị xã hội phương tiện tránh thai

  13. Mẫu nhãn S.M.A.R.T. PALMAZ
    S.M.A.R.T. PALMAZ

    Đơn VN-4-1998-39113 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0038784-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  14. Mẫu nhãn S.M.A.R.T.
    S.M.A.R.T.

    Đơn VN-4-1998-39112 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0046491-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  15. Mẫu nhãn SPEEDPASS
    SPEEDPASS

    Đơn VN-4-1998-39111 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0032282-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  16. Mẫu nhãn HYDRONOL
    HYDRONOL

    Đơn VN-4-1998-39110 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0032281-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  17. Mẫu nhãn CROSSFLEX
    CROSSFLEX

    Đơn VN-4-1998-39109 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0032280-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  18. Mẫu nhãn DISPOHALER
    DISPOHALER

    Đơn VN-4-1998-39066 · nộp 30/07/1998 · văn bằng 4-0032227-000
    Chủ đơn: DR. HANS BURGSCHAT

  19. Mẫu nhãn ALIBRA
    ALIBRA

    Đơn VN-4-1998-39049 · nộp 28/07/1998 · văn bằng 4-0032240-000
    Chủ đơn: VIVUS, INC.

  20. Mẫu nhãn ANIKI SUNG TY HAO HIEU HUYNH DE
    ANIKI SUNG TY HAO HIEU HUYNH DE

    Đơn VN-4-1998-39048 · nộp 27/07/1998 · văn bằng 4-0032346-000
    Chủ đơn: YEAFUL CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn B-RAIL
    B-RAIL

    Đơn VN-4-1998-39037 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032553-000
    Chủ đơn: NOVOSTE CORPORATION

  22. Mẫu nhãn BETA-RAIL
    BETA-RAIL

    Đơn VN-4-1998-39036 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032552-000
    Chủ đơn: NOVOSTE CORPORATION

  23. Mẫu nhãn ACUVANCE
    ACUVANCE

    Đơn VN-4-1998-38929 · nộp 15/07/1998 · văn bằng 4-0032051-000
    Chủ đơn: MEDEX, INC, JOHNSON & JOHNSON(US)

  24. Mẫu nhãn SYMMETRIX
    SYMMETRIX

    Đơn VN-4-1998-38870 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032099-000
    Chủ đơn: ROHO, INC.

  25. Mẫu nhãn HARMONY
    HARMONY

    Đơn VN-4-1998-38868 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032097-000
    Chủ đơn: ROHO, INC.

  26. Mẫu nhãn GENOTROPIN MIXER
    GENOTROPIN MIXER

    Đơn VN-4-1998-38828 · nộp 03/07/1998 · văn bằng 4-0042991-000
    Chủ đơn: PHARMACIA & UPJHON AB(SE), Pfizer Health AB

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.