TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 573/583

  1. Mẫu nhãn TOP
    TOP

    Đơn VN-4-1996-28411 · nộp 29/04/1996 · văn bằng 4-0025822-000
    Chủ đơn: kabushiki kaisha top

  2. Mẫu nhãn Jacuzzi WHIRLPOOL BATH
    Jacuzzi WHIRLPOOL BATH

    Đơn VN-4-1996-28056 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0040471-000
    Chủ đơn: JACUZZI INC.(US), JACUZZI INC.

  3. Mẫu nhãn JADELLE
    JADELLE

    Đơn VN-4-1996-28051 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0027516-000
    Chủ đơn: Bayer Oy

  4. Mẫu nhãn VN-4-1996-27924
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27924 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023505-000
    Chủ đơn: john o. butler company

  5. Mẫu nhãn BUTLER
    BUTLER

    Đơn VN-4-1996-27647 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023243-000
    Chủ đơn: SUNSTAR SUISSE S.A.

  6. Mẫu nhãn i-STAT
    i-STAT

    Đơn VN-4-1996-27418 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023662-000
    Chủ đơn: ABBOTT POINT OF CARE INC

  7. Mẫu nhãn SEDISYSTEM
    SEDISYSTEM

    Đơn VN-4-1996-27035 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022764-000
    Chủ đơn: becton dickinson and company

  8. Mẫu nhãn SUNSTAR
    SUNSTAR

    Đơn VN-4-1996-26852 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0023617-000
    Chủ đơn: SUNSTAR INC., Sunstar Kabushiki Kaisha(JP)

  9. Mẫu nhãn SECRET
    SECRET

    Đơn VN-4-1995-26787 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022561-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN.BHD.

  10. Mẫu nhãn FOLLOW ME
    FOLLOW ME

    Đơn VN-4-1995-26734 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022525-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD.

  11. Mẫu nhãn AX
    AX

    Đơn VN-4-1995-26684 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022494-000
    Chủ đơn: Apotex Inc.

  12. Mẫu nhãn QS-BAYER
    QS-BAYER

    Đơn VN-4-1995-26430 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022308-000
    Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft

  13. Mẫu nhãn PHOEBES
    PHOEBES

    Đơn VN-4-1995-26375 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022264-000
    Chủ đơn: Phoebes Inc.

  14. Mẫu nhãn POLYBAG
    POLYBAG

    Đơn VN-4-1995-26266 · nộp 30/11/1995 · văn bằng 4-0022174-000
    Chủ đơn: ASTRAZENECA AB, ASTRA AKTIEBOLAG(SE)

  15. Mẫu nhãn TANDEM
    TANDEM

    Đơn VN-4-1995-26264 · nộp 30/11/1995 · văn bằng 4-0022061-000
    Chủ đơn: Sanofi So ciete Anonyme

  16. Mẫu nhãn DEXON
    DEXON

    Đơn VN-4-1995-26071 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022085-000
    Chủ đơn: American Cyanamid Company

  17. Mẫu nhãn XENOTRON
    XENOTRON

    Đơn VN-4-1995-25592 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0020183-000
    Chủ đơn: Mallinckrodt , Inc., Mallinckrodt Medical , Inc.(US)

  18. Mẫu nhãn LINCO
    LINCO

    Đơn VN-4-1995-25680 · nộp 02/10/1995 · văn bằng 4-0021714-000
    Chủ đơn: Linco Baby Merchandise Work's Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn B BRAUN
    B BRAUN

    Đơn VN-4-1995-24882 · nộp 18/09/1995 · văn bằng 4-0021033-000
    Chủ đơn: B.Braun Melsungen Aktiengesellschaft

  20. Mẫu nhãn Tín Hưng
    Tín Hưng

    Đơn VN-4-1995-24564 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0020774-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tín Hưng

  21. Mẫu nhãn SEMPERMED
    SEMPERMED

    Đơn VN-4-1995-24562 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0020772-000
    Chủ đơn: Semperit Technische Produkte Gesellschaft M.B.H.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.