TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 580/583

  1. Mẫu nhãn ACCUSEAL
    ACCUSEAL

    Đơn VN-4-1992-08134 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007048-000
    Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, INC(US), E.R SQUIBB & SONS, L.L.C

  2. Mẫu nhãn QUALINEX
    QUALINEX

    Đơn VN-4-1992-08131 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007045-000
    Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, INC(US), E.R SQUIBB & SONS, L.L.C

  3. Mẫu nhãn INTERAX
    INTERAX

    Đơn VN-4-1992-07976 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006960-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  4. Mẫu nhãn LUHR
    LUHR

    Đơn VN-4-1992-07975 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006959-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  5. Mẫu nhãn KINEMAX
    KINEMAX

    Đơn VN-4-1992-07974 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006958-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  6. Mẫu nhãn KINEMAX
    KINEMAX

    Đơn VN-4-1992-07973 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006957-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  7. Mẫu nhãn FARLIN
    FARLIN

    Đơn VN-4-1992-07624 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005312-000
    Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD

  8. Mẫu nhãn GAMMA LOCKING NAIL
    GAMMA LOCKING NAIL

    Đơn VN-4-1992-07560 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006667-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  9. Mẫu nhãn GROSSE AND KEMPF
    GROSSE AND KEMPF

    Đơn VN-4-1992-07559 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006666-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  10. Mẫu nhãn HOWMEDICA
    HOWMEDICA

    Đơn VN-4-1992-07558 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006665-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  11. Mẫu nhãn MONOTUBE
    MONOTUBE

    Đơn VN-4-1992-07555 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006664-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  12. Mẫu nhãn EXETER
    EXETER

    Đơn VN-4-1992-07552 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006662-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  13. Mẫu nhãn VITALLIUM
    VITALLIUM

    Đơn VN-4-1992-07551 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006661-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  14. Mẫu nhãn SAMPO
    SAMPO

    Đơn VN-4-1992-07151 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006764-000
    Chủ đơn: SAMPO CORPORATION

  15. Mẫu nhãn SAMPO
    SAMPO

    Đơn VN-4-1992-07150 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006763-000
    Chủ đơn: SAMPO CORPORATION

  16. Mẫu nhãn HALL
    HALL

    Đơn VN-4-1992-06956 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006222-000
    Chủ đơn: LINVATEC CORPORATION, ZIMMER, INC.(US)

  17. Mẫu nhãn Z
    Z

    Đơn VN-4-1992-06955 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006405-000
    Chủ đơn: ZIMMER, INC(US), ZIMMER, INC

  18. Mẫu nhãn ZIMMER
    ZIMMER

    Đơn VN-4-1992-06954 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0019179-000
    Chủ đơn: ZIMMER, INC.(US), ZIMMER, INC.

  19. Mẫu nhãn XOMED-TREACE
    XOMED-TREACE

    Đơn VN-4-1992-06942 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006213-000
    Chủ đơn: XOMED-TREACE, INC

  20. Mẫu nhãn LINVATEC
    LINVATEC

    Đơn VN-4-1992-06921 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006034-000
    Chủ đơn: LINVATEC CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.