Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 581/583
EISAIĐơn VN-4-1992-06577 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005933-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EisaiĐơn VN-4-1992-06576 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005932-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EISAIĐơn VN-4-1992-06575 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005931-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Đông Phương CSSX Đông PhươngĐơn VN-4-1992-07233 · nộp 13/03/1992 · văn bằng 4-0006257-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đông Phương
GEĐơn VN-4-1992-05939 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005500-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
GEĐơn VN-4-1992-05929 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005491-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
MRFĐơn VN-4-1992-05768 · nộp 01/02/1992 · văn bằng 4-0005342-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cao Su Y Tế
MERUFAĐơn VN-4-1992-05767 · nộp 01/02/1992 · văn bằng 4-0005341-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cao Su Y Tế(VN), Công ty cổ phần MERUFA
TBYTĐơn VN-4-1991-05404 · nộp 25/11/1991 · văn bằng 4-0004123-000
Chủ đơn: Công ty Thiết bị Y tế và Hoá chất xét nghiệm
MTSĐơn VN-4-1991-05342 · nộp 16/11/1991 · văn bằng 4-0004016-000
Chủ đơn: Công ty Trang thiết bị kỹ thuật Y tế
IMECĐơn VN-4-1991-05403 · nộp 15/11/1991 · văn bằng 4-0004058-000
Chủ đơn: Công ty Thiết bị Y tế và Hoá chất xét nghiệm
MONOLATORĐơn VN-4-1991-05092 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004723-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA AB, AKTIEBOLAGET ASTRA(SE), Astra aktienbolag(SE)
MONOHALERĐơn VN-4-1991-05091 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004722-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA AB, AKTIEBOLAGET ASTRA(SE), Astra aktienbolag(SE)
ĐN Đà NẵngĐơn VN-4-1991-04989 · nộp 03/10/1991 · văn bằng 4-0004664-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuỷ Tinh Đà Nẵng
POLYAMPĐơn VN-4-1991-04429 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004197-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ASTRA(SE), ASTRA AKTIEBOLAG(SE), AstraZeneca AB
AP ALPHAĐơn VN-4-1991-04315 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0003353-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất ALPHA
Bửu - AnĐơn VN-4-1991-04267 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004008-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Bửu An
Việt QuangĐơn VN-4-1991-04169 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003912-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Quang
BIOFILLĐơn VN-4-1991-04107 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003243-000
Chủ đơn: BIO FILL PRODUTOR BIOTECHNOLOGICOS S/A
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
ICIĐơn VN-4-1991-03631 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003436-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
BARDIAĐơn VN-4-1991-03238 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0002963-000
Chủ đơn: C.R. Bard, INC.(US), C.R. BARD, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03233 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003021-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1991-03232 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003020-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD.)(JP)
OOSA-UĐơn VN-4-1990-03184 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002939-000
Chủ đơn: ORAL-B LABORATORIES (ADIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES.(CA), The Gillette Company LLC
ORAL-BĐơn VN-4-1990-03179 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0003038-000
Chủ đơn: ORAL-B-LABORATORIES(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES ( A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY )(CA), The Gillette Company LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
