Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 157/748
MPĐơn VN-4-2023-40043 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0574937-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại Minh Phát
TARAZONĐơn VN-4-2023-39994 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0543386-000
Chủ đơn: WUXI THAI-RACING TRADE CO., LTD
TAIWALLĐơn VN-4-2023-39988 · nộp 07/09/2023 · văn bằng 4-0544741-000
Chủ đơn: Guangzhou Captain Information Technology Co., Ltd
RHINOCEROSĐơn VN-4-2023-39987 · nộp 07/09/2023
Chủ đơn: Xiamen Junchi Chemical Technology Co., Ltd.
DENAGOĐơn VN-4-2023-39871 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544809-000
Chủ đơn: Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd.
V TAO MOTORĐơn VN-4-2023-39870 · nộp 06/09/2023
Chủ đơn: Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd.
HETVĐơn VN-4-2023-39822 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0543398-000
Chủ đơn: HE REN MING
QUICK 1Đơn VN-4-2023-39790 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544744-000
Chủ đơn: Công ty TNHH QUICK ONE
VESPA GTSĐơn VN-4-2023-39655 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0595036-000
Chủ đơn: PIAGGIO & C. S.P.A.
HDSĐơn VN-4-2023-39560 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544157-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
HDS Hemlock Drive SystemsĐơn VN-4-2023-39559 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544178-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanphon Technology Co., Ltd.
EnnoVĐơn VN-4-2023-39508 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0550604-000
Chủ đơn: Kumho Tire Co., Inc.
NARUTOĐơn VN-4-2023-39477 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544746-000
Chủ đơn: Vũ Văn Tiến
VOCHEĐơn VN-4-2023-39476 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544747-000
Chủ đơn: Vũ Văn Tiến
SECO DRIVE - TO - EARNĐơn VN-4-2023-39350 · nộp 31/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Seco Vgroup
SOLIDANAĐơn VN-4-2023-39302 · nộp 31/08/2023 · văn bằng 4-0544576-000
Chủ đơn: HANMIX INTERNATIONAL FZE
GAROWĐơn VN-4-2023-38952 · nộp 30/08/2023
Chủ đơn: Golden Arrow Technology Group Co., LTD
VĐơn VN-4-2023-38951 · nộp 30/08/2023
Chủ đơn: Golden Arrow Technology Group Co., LTD
NRTĐơn VN-4-2023-38552 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0544548-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
VietKĐơn VN-4-2023-38386 · nộp 28/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Hồ Gươm
ANBICOĐơn VN-4-2023-38274 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0606716-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH
VALERIOĐơn VN-4-2023-38273 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0586615-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH
TV QUAVAĐơn VN-4-2023-38203 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0543518-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Thiên Văn
goodliftaĐơn VN-4-2023-37984 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0547850-000
Chủ đơn: LIFEBRITE INTERNATIONAL CORP.
BYKKIĐơn VN-4-2023-37952 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0547848-000
Chủ đơn: Aowo (Guangzhou) Vehicle Co., LTD
VFSĐơn VN-4-2023-37926 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0593281-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
SUNDIRO PAIĐơn VN-4-2023-37916 · nộp 24/08/2023
Chủ đơn: SHANGHAI PAIDIAN TECHNOLOGY CO., LTD.
BYD SEALĐơn VN-4-2023-37910 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0543579-000
Chủ đơn: BYD COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.