Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 158/748
ABC BEARĐơn VN-4-2023-37908 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0543681-000
Chủ đơn: Zhu Weijun
SPORT WINĐơn VN-4-2023-37759 · nộp 24/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Kim
VINA SPORTĐơn VN-4-2023-37758 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0543905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Kim
BREETHĐơn VN-4-2023-37649 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0543586-000
Chủ đơn: GUOQING LIU
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-37648 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0543587-000
Chủ đơn: GUOQING LIU
TRIOBLADEĐơn VN-4-2023-37546 · nộp 23/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư LEGACY
Vantantien BikeĐơn VN-4-2023-37505 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0543672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM-DV XD điện máy Nhất Lộc Phát
Vacati BikeĐơn VN-4-2023-37504 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0543673-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM - DV XD điện máy Nhất Lộc Phát
Vatatin BikeĐơn VN-4-2023-37503 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0557580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM - DV XD điện máy Nhất Lộc Phát
HĐơn VN-4-2023-37502 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0554123-000
Chủ đơn: Wheel Pros, LLC.
HanAuTYRE [han-ao; han-ao-lun-tai]Đơn VN-4-2023-37465 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0543647-000
Chủ đơn: Guangzhou Han’ao Tire Co.,Ltd.
HanAuTYRE [han-ao]Đơn VN-4-2023-37464 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0543648-000
Chủ đơn: Guangzhou Han'ao Tire Co.,Ltd.
TONY SCOOTERĐơn VN-4-2023-37445 · nộp 22/08/2023
Chủ đơn: Phạm Tuấn Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-37444 · nộp 22/08/2023
Chủ đơn: Phạm Tuấn Long
TONY GROUPĐơn VN-4-2023-37443 · nộp 22/08/2023
Chủ đơn: Phạm Tuấn Long
HERMOSAĐơn VN-4-2023-37434 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0547814-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.
TRU-FLATEĐơn VN-4-2023-37423 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0569947-000
Chủ đơn: HIGHLINE WARREN LLC
AmfloĐơn VN-4-2023-37422 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0569946-000
Chủ đơn: HIGHLINE WARREN LLC
LubrimaticĐơn VN-4-2023-37421 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0569945-000
Chủ đơn: HIGHLINE WARREN LLC
Service ChampĐơn VN-4-2023-37420 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0569944-000
Chủ đơn: HIGHLINE WARREN LLC
Prime GuardĐơn VN-4-2023-37419 · nộp 22/08/2023
Chủ đơn: HIGHLINE WARREN LLC
VMOTOĐơn VN-4-2023-37384 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0610269-000
Chủ đơn: Vmoto Limited
DTLĐơn VN-4-2023-37372 · nộp 22/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Nông Nghiệp Xanh DTL
EP EPROPULSIONĐơn VN-4-2023-37344 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0545616-000
Chủ đơn: Guangdong ePropulsion Technology Limited
FADOĐơn VN-4-2023-37295 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0560926-000
Chủ đơn: Phạm Tấn Đạt
GOFAĐơn VN-4-2023-37215 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0596573-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Gofa
ASHUKAĐơn VN-4-2023-37181 · nộp 21/08/2023 · văn bằng 4-0555980-000
Chủ đơn: ASHUKA TECHNOLOGIES SDN BHD
PUDUĐơn VN-4-2023-37168 · nộp 21/08/2023 · văn bằng 4-0543941-000
Chủ đơn: Shenzhen Pudu Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.