TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 173/748

  1. Mẫu nhãn CR
    CR

    Đơn VN-4-2023-14400 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0527803-000
    Chủ đơn: MFORCE BIKE HOLDINGS SDN BHD

  2. Mẫu nhãn TADA
    TADA

    Đơn VN-4-2023-14378 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0539970-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hữu Tài

  3. Mẫu nhãn ĐOÀN KẾT
    ĐOÀN KẾT

    Đơn VN-4-2023-14370 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0527796-000
    Chủ đơn: Nguyễn Chi Cường

  4. Mẫu nhãn BICYTIME
    BICYTIME

    Đơn VN-4-2023-14273 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0527776-000
    Chủ đơn: Trần Văn Thuật

  5. Mẫu nhãn BFA
    BFA

    Đơn VN-4-2023-14025 · nộp 12/04/2023 · văn bằng 4-0541176-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, lắp ráp Tuấn Nghĩa

  6. Mẫu nhãn HIBOY
    HIBOY

    Đơn VN-4-2023-14002 · nộp 12/04/2023 · văn bằng 4-0526268-000
    Chủ đơn: Freeman Investment Holding Limited.

  7. Mẫu nhãn ROYALBLACK
    ROYALBLACK

    Đơn VN-4-2023-13543 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0527914-000
    Chủ đơn: Shandong Haohua Tire Co.,Ltd

  8. Mẫu nhãn LANVIGATOR
    LANVIGATOR

    Đơn VN-4-2023-13542 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0527913-000
    Chủ đơn: Shandong Haohua Tire Co.,Ltd

  9. Mẫu nhãn HAOHUA
    HAOHUA

    Đơn VN-4-2023-13541 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0527912-000
    Chủ đơn: Shandong Haohua Tire Co.,Ltd

  10. Mẫu nhãn COMPASAL
    COMPASAL

    Đơn VN-4-2023-13540 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0527911-000
    Chủ đơn: Shandong Haohua Tire Co.,Ltd

  11. Mẫu nhãn QĐC VỎ LÃI QUỐC ĐẨM
    QĐC VỎ LÃI QUỐC ĐẨM

    Đơn VN-4-2023-13462 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0516393-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH LÊ QUỐC ĐẨM

  12. Mẫu nhãn SHIYANG
    SHIYANG

    Đơn VN-4-2023-13373 · nộp 10/04/2023
    Chủ đơn: Trần Văn Hải

  13. Mẫu nhãn MAXKA
    MAXKA

    Đơn VN-4-2023-13372 · nộp 10/04/2023
    Chủ đơn: Trần Văn Hải

  14. Mẫu nhãn ATROBOTICS
    ATROBOTICS

    Đơn VN-4-2023-13255 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550433-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn HAIROBOTICS ATR
    HAIROBOTICS ATR

    Đơn VN-4-2023-13254 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550434-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn HAIROU ATR
    HAIROU ATR

    Đơn VN-4-2023-13253 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550435-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn HAIATR
    HAIATR

    Đơn VN-4-2023-13252 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0550436-000
    Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn INVANTI
    INVANTI

    Đơn VN-4-2023-13199 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528310-000
    Chủ đơn: INVANTI (BEIJING) TECHNOLOGY CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn X
    X

    Đơn VN-4-2023-13134 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528290-000
    Chủ đơn: A-PRO TECH CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn KSA
    KSA

    Đơn VN-4-2023-12907 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0539400-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Tung Việt

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.