Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 175/748
STACK PACK ZERO-CLEARANCE FLEXĐơn VN-4-2023-10371 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0526893-000
Chủ đơn: NANJING CHERVON INDUSTRY CO., LTD.
iRAYCLEĐơn VN-4-2023-10343 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0577785-000
Chủ đơn: Zhejiang HuaRay Technology Co., Ltd.
Sanliang [Sān: ba; liáng: tốt]Đơn VN-4-2023-10190 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0517236-000
Chủ đơn: JIANGYIN CHUANGXIN TYRE VALVE CO., LTD.
APEXĐơn VN-4-2023-10086 · nộp 22/03/2023
Chủ đơn: Hangzhou Mengshi Technology Co., Ltd.
VQ KUMATSUĐơn VN-4-2023-10012 · nộp 22/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH TM và DV Việt Quang
KARAWAĐơn VN-4-2023-09981 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0515530-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yasaki
XPONĐơn VN-4-2023-09862 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0529556-000
Chủ đơn: Lê Văn Thảo
HVT AMAZONĐơn VN-4-2023-09803 · nộp 21/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại cơ khí Tín Đạt
PHASTERĐơn VN-4-2023-09644 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0529543-000
Chủ đơn: Zephyros, Inc.
EVTEKERĐơn VN-4-2023-09620 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0529527-000
Chủ đơn: EVTEKER Technology Co., Ltd
DEGSONĐơn VN-4-2023-09569 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0554316-000
Chủ đơn: NINGBO DEGSON ELECTRONICS CO., LTD.
THAI DRAGONĐơn VN-4-2023-09544 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0574617-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Bình
AMPERE MAGNUSĐơn VN-4-2023-09529 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0520953-000
Chủ đơn: Greaves Electric Mobility Private Limited
ARCFOX [jí hú: cáo bắc cực]Đơn VN-4-2023-09363 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0511996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
TRĐơn VN-4-2023-09362 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0529506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
XWINĐơn VN-4-2023-09333 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0550067-000
Chủ đơn: Lê Văn Hải
WUCHIKUĐơn VN-4-2023-09158 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0513269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại - dịch vụ xuất nhập khẩu Kim Vĩnh Phát
2MEMUAĐơn VN-4-2023-09125 · nộp 16/03/2023 · văn bằng 4-0533380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 2MEMUA
COOL PONY COOLPONY.VNĐơn VN-4-2023-09081 · nộp 16/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH COOLPONY Việt Nam
BLITZ SĐơn VN-4-2023-09051 · nộp 16/03/2023 · văn bằng 4-0531865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật THUNDER VIỆT NAM
H'nessĐơn VN-4-2023-08985 · nộp 16/03/2023 · văn bằng 4-0515394-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
Qf QuickFree not just styleĐơn VN-4-2023-08916 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0517922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong
M MTEXIMCOĐơn VN-4-2023-08848 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0525474-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu MTEXIM
REVANĐơn VN-4-2023-08731 · nộp 14/03/2023 · văn bằng 4-0529487-000
Chủ đơn: LÊ HÙNG CHÂU
BENHOOĐơn VN-4-2023-08660 · nộp 14/03/2023 · văn bằng 4-0529467-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
QJMOTORĐơn VN-4-2023-08616 · nộp 14/03/2023 · văn bằng 4-0525497-000
Chủ đơn: Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co., Ltd.
TAVOĐơn VN-4-2023-08411 · nộp 13/03/2023 · văn bằng 4-0517931-000
Chủ đơn: JANI INTERNATIONAL AG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

