Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 735/748
MUSTANGĐơn VN-4-1992-06786 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006156-000
Chủ đơn: SIAM TYRE PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM TYRE COMPANY LIMITED(TH), CEMENTHAI PROPERTY (2001) PUBLIC COMPANY LIMITED
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
EVINRUDEĐơn VN-4-1992-06525 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006892-000
Chủ đơn: BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC, OUTBOARD MARINE CORPORATION(US), BOMBARDIER MOTOR CORPORATION OF AMERICA(US)
JOHNSONĐơn VN-4-1992-06524 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006891-000
Chủ đơn: BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC, OUTBOARD MARINE CORPORATION(US), BOMBARDIER MOTOR CORPORATION OF AMERICA(US)
HFR HWA FONG TIREĐơn VN-4-1992-06478 · nộp 14/03/1992 · văn bằng 4-0004793-000
Chủ đơn: Cơ Sở Công Nông Thương
TICOĐơn VN-4-1992-06419 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006078-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), DEAWOO INTERNATIONAL CORPORATION
DAMASĐơn VN-4-1992-06418 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006088-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), DEAWOO INTERNATIONAL CORPORATION
LABOĐơn VN-4-1992-06417 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006077-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(US), DEAWOO INTERNATIONAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06322 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005870-000
Chủ đơn: BORG- WARNER SECURITY CORPORATION(US), BORG- WARNER AUTOMATIVE, INC(US), BORG- WARNER CORPORATION(US), BORGWARNER INC., BRORGWARNER INC.(US)
BORGWARNERĐơn VN-4-1992-06321 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005869-000
Chủ đơn: BORG- WARNER SECURITY CORPORATION(US), BORGWARNER INC(US), BORG- WARNER AUTOMATIVE, INC(US), BORG- WARNER CORPORATION(US), BORGWARNER INC.
kendaĐơn VN-4-1992-06341 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0016276-000
Chủ đơn: KENDA RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD.
Vĩnh LợiĐơn VN-4-1992-06218 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0004792-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Lợi
CIVILIANĐơn VN-4-1992-06209 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005676-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
CABSTARĐơn VN-4-1992-06208 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005675-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
PATHFINDERĐơn VN-4-1992-06207 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005674-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
CEFIROĐơn VN-4-1992-06206 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005673-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
PATROLĐơn VN-4-1992-06205 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005672-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
SUNNYĐơn VN-4-1992-06204 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005671-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
URVANĐơn VN-4-1992-06203 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005670-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
BLUEBIRDĐơn VN-4-1992-06202 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005669-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
CEDRICĐơn VN-4-1992-06201 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005668-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
NISSANĐơn VN-4-1992-06200 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005667-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
NISSANĐơn VN-4-1992-06199 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005666-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
SIAMESEĐơn VN-4-1992-06123 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005637-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nam Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06107 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005627-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06073 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005595-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
GEĐơn VN-4-1992-05941 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005502-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
GEĐơn VN-4-1992-05931 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0008578-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.