Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 744/748
CHAMPIONĐơn VN-4-1988-01204 · nộp 06/12/1988 · văn bằng 4-0001124-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quán quân, Hợp tác xã Cao su Quán Quân(VN)
Quán QuânĐơn VN-4-1988-01203 · nộp 06/12/1988 · văn bằng 4-0001123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Quán Quân, Hợp tác xã Cao su Quán Quân(VN)
DQ WQ DIEC QUOCĐơn VN-4-1988-01196 · nộp 23/11/1988 · văn bằng 4-0001115-000
Chủ đơn: Cơ Sở Diệc Quốc
BT 3 BEN THANHĐơn VN-4-1988-01193 · nộp 16/11/1988 · văn bằng 4-0001112-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Bến Thành III
BIVINAĐơn VN-4-1988-01191 · nộp 12/11/1988 · văn bằng 4-0001064-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Bi Hà Nội
NT HANOIĐơn VN-4-1988-01190 · nộp 12/11/1988 · văn bằng 4-0001110-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nam Thái, Xí nghiệp Nam Thái(VN)
TIRE Quán Quân HTX-CS-TP Hồ Chí MinhĐơn VN-4-1988-01205 · nộp 06/11/1988 · văn bằng 4-0001125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quán Quân, Hợp tác xã Cao su Quán Quân(VN)
NamGiang Sản XuấtĐơn VN-4-1988-01181 · nộp 22/10/1988 · văn bằng 4-0001101-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Nam Giang
ĐTĐơn VN-4-1988-01179 · nộp 22/10/1988 · văn bằng 4-0001099-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Đồng Tâm
JEEPĐơn VN-4-1988-01169 · nộp 05/10/1988 · văn bằng 4-0001091-000
Chủ đơn: DaimlerChrysler Corporation(US), Chrysler LLC(US), Chrysler corporation(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, Công ty JEEP CORPORATION(US), NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
SONATAĐơn VN-4-1988-01168 · nộp 05/10/1988 · văn bằng 4-0001090-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
Hồng Quang HAIPHONGĐơn VN-4-1988-01167 · nộp 04/10/1988 · văn bằng 4-0001089-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Hồng Quang
HOALOIWĐơn VN-4-1988-01165 · nộp 28/09/1988 · văn bằng 4-0001233-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Lợi
LY HUUĐơn VN-4-1988-01161 · nộp 28/09/1988 · văn bằng 4-0001083-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Chí Cường
Ly HuuĐơn VN-4-1988-01150 · nộp 05/09/1988 · văn bằng 4-0001074-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Chí Cường
CKBHĐơn VN-4-1988-01131 · nộp 10/08/1988 · văn bằng 4-0001053-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Biên Hoà
NTĐơn VN-4-1988-01130 · nộp 10/08/1988 · văn bằng 4-0001052-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Nhựa Tái Sinh Nam Thành
VT Việt TiếnĐơn VN-4-1988-01106 · nộp 29/06/1988 · văn bằng 4-0001030-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Tiến, Tổ hợp sản xuất vỏ xe "Việt Tiến"(VN), Cơ sở "Việt Tiến A"(VN)
UDĐơn VN-4-1988-01097 · nộp 25/06/1988 · văn bằng 4-0001023-000
Chủ đơn: UD TRUCKS CORPORATION(JP), NISSAN DIESEL MOTOR CO., LTD(JP), UD Trucks Corporation
XH Xuân HòaĐơn VN-4-1988-01085 · nộp 28/05/1988 · văn bằng 4-0000985-000
Chủ đơn: Công ty Xuân Hòa(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên Xuân Hoà, Xí nghiệp Xe đạp Xuân Hòa(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01083 · nộp 24/05/1988 · văn bằng 4-0000984-000
Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD
DAIHATSUĐơn VN-4-1988-01082 · nộp 24/05/1988 · văn bằng 4-0001014-000
Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01080 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0000982-000
Chủ đơn: Công ty GENERAL MOTOR CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01079 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0000981-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, Công ty GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
MĐĐơn VN-4-1988-01046 · nộp 14/04/1988 · văn bằng 4-0000974-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Mạ Điện Hải Phòng
HPĐơn VN-4-1988-01045 · nộp 14/04/1988 · văn bằng 4-0000973-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Xí nghiệp Xe Đạp Hải Phòng
Châu á 116 Lý Thường Kiệt, Q10,TPHồ Chí MinhĐơn VN-4-1988-01034 · nộp 08/04/1988 · văn bằng 4-0000968-000
Chủ đơn: Cơ Sở Châu á
FMCĐơn VN-4-1988-01031 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000962-000
Chủ đơn: FMC CORPORATION, FMC CORPORATION(US)
REPSOLĐơn VN-4-1988-01029 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000960-000
Chủ đơn: CONG TY EMPRESA NACIONNAL DEL PETROLEO, S.A. (EMPETROL-EMP)(ES), REPSOL PETROLEO, S.A.(ES), Repsol, S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
