TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 746/748

  1. Mẫu nhãn T.L H.P
    T.L H.P

    Đơn VN-4-1986-00715 · nộp 12/12/1986 · văn bằng 4-0000685-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Tân Lập

  2. Mẫu nhãn SV
    SV

    Đơn VN-4-1986-00711 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000667-000
    Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã Thương mại Tp Hồ Chí Minh

  3. Mẫu nhãn S V
    S V

    Đơn VN-4-1986-00710 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000666-000
    Chủ đơn: Công ty Cao su Sao vàng

  4. Mẫu nhãn CKD
    CKD

    Đơn VN-4-1986-00696 · nộp 30/10/1986 · văn bằng 4-0000665-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Đoàn Kết

  5. Mẫu nhãn TB
    TB

    Đơn VN-4-1986-00670 · nộp 29/09/1986 · văn bằng 4-0000640-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cao Su Tân Bình

  6. Mẫu nhãn Tân Tiến HP
    Tân Tiến HP

    Đơn VN-4-1986-00588 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000557-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Tân Tiến

  7. Mẫu nhãn 1 6 HP
    1 6 HP

    Đơn VN-4-1986-00586 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000555-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã 1-6

  8. Mẫu nhãn CK Sông Lô HP
    CK Sông Lô HP

    Đơn VN-4-1986-00585 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000554-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Sông Lô Hải Phòng

  9. Mẫu nhãn DC HP
    DC HP

    Đơn VN-4-1986-00582 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000552-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Dụng Cụ Hải Phòng.

  10. Mẫu nhãn COLOA
    COLOA

    Đơn VN-4-1986-00569 · nộp 19/06/1986 · văn bằng 4-0000541-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Cổ Loa

  11. Mẫu nhãn RANGE ROVER
    RANGE ROVER

    Đơn VN-4-1986-00498 · nộp 19/03/1986 · văn bằng 4-0000472-000
    Chủ đơn: JAGUAR LAND ROVER LIMITED

  12. Mẫu nhãn YOKOHAMA Y
    YOKOHAMA Y

    Đơn VN-4-1986-00470 · nộp 14/02/1986 · văn bằng 4-0000445-000
    Chủ đơn: The Yokohama Rubber Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn GEC
    GEC

    Đơn VN-4-1986-00466 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000442-000
    Chủ đơn: Công Ty THE GENERAL ELECTRIC COMPANY P.L.C

  14. Mẫu nhãn GEC
    GEC

    Đơn VN-4-1986-00465 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000441-000
    Chủ đơn: Công Ty THE GENERAL ELECTRIC COMPANY,P.L.C

  15. Mẫu nhãn SANYO
    SANYO

    Đơn VN-4-1986-00456 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000435-000
    Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn NGK
    NGK

    Đơn VN-4-1986-00439 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000418-000
    Chủ đơn: Công ty NGK SPARK PLUG CO., LTD

  17. Mẫu nhãn NGK
    NGK

    Đơn VN-4-1986-00438 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000417-000
    Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn MITSUBOSHI
    MITSUBOSHI

    Đơn VN-4-1985-00426 · nộp 29/11/1985 · văn bằng 4-0000405-000
    Chủ đơn: MITSUBOSHI BELTING LTD

  19. Mẫu nhãn LE SIMPLEX
    LE SIMPLEX

    Đơn VN-4-1985-00409 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000390-000
    Chủ đơn: ETABLISSEMENTS LE SIMPLEX (SARL)

  20. Mẫu nhãn VN-4-1985-00399
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1985-00399 · nộp 22/10/1985 · văn bằng 4-0000382-000
    Chủ đơn: FCA US LLC

  21. Mẫu nhãn PLYMOUTH
    PLYMOUTH

    Đơn VN-4-1985-00398 · nộp 22/10/1985 · văn bằng 4-0000381-000
    Chủ đơn: FCA US LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.