TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 755/883

  1. Mẫu nhãn FUNIDA
    FUNIDA

    Đơn VN-4-2005-15715 · nộp 22/11/2005 · văn bằng 4-0093180-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ á Châu

  2. Mẫu nhãn SOFY
    SOFY

    Đơn VN-4-2005-15605 · nộp 18/11/2005 · văn bằng 4-0092196-000
    Chủ đơn: Uni-Charm Corporation

  3. Mẫu nhãn WINNING
    WINNING

    Đơn VN-4-2005-15385 · nộp 15/11/2005 · văn bằng 4-0087241-000
    Chủ đơn: SHANGHAI WINNING PEN INDUSTRIAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn ANH Đức
    ANH Đức

    Đơn VN-4-2005-04764 · nộp 15/11/2005 · văn bằng 4-0077486-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vạn Thành

  5. Mẫu nhãn Hải Long
    Hải Long

    Đơn VN-4-2005-15329 · nộp 14/11/2005 · văn bằng 4-0087245-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Lê Hải Long

  6. Mẫu nhãn I.BB.T DUCTRUONG
    I.BB.T DUCTRUONG

    Đơn VN-4-2005-15168 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0090829-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Trường

  7. Mẫu nhãn TL Ô C thiên lộc
    TL Ô C thiên lộc

    Đơn VN-4-2005-15130 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0090595-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bạch Ngọc

  8. Mẫu nhãn DISNEY PRINCESS
    DISNEY PRINCESS

    Đơn VN-4-2005-14906 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0106324-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  9. Mẫu nhãn BOBBY
    BOBBY

    Đơn VN-4-2005-14886 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0093194-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM

  10. Mẫu nhãn VIVA
    VIVA

    Đơn VN-4-2005-14796 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0109747-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Giấy TISU (Tisu paper Company Limited)

  11. Mẫu nhãn SECURENCY
    SECURENCY

    Đơn VN-4-2005-14736 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0093511-000
    Chủ đơn: Securency Pty Limited

  12. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2005-14735 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0108087-000
    Chủ đơn: Securency Pty Limited

  13. Mẫu nhãn BN
    BN

    Đơn VN-4-2005-14647 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0093502-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bạch Ngọc, Cơ sở Bạch Ngọc (VN)

  14. Mẫu nhãn Việt Nhật
    Việt Nhật

    Đơn VN-4-2005-14645 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0074201-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Giấy Vĩnh Thành Phát

  15. Mẫu nhãn APAMAN
    APAMAN

    Đơn VN-4-2005-14623 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0093953-000
    Chủ đơn: Apamanshop Holdings Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.