Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 757/883
MOONLIGHT BRANDĐơn VN-4-2005-12635 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0093977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thu Nguyệt
Công Ty TNHH Sản Xuất Giấy Phú SĩĐơn VN-4-2005-12634 · nộp 28/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy Phú Sĩ
PADIĐơn VN-4-2005-12617 · nộp 27/09/2005 · văn bằng 4-0093138-000
Chủ đơn: PADI Americas, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12615 · nộp 27/09/2005 · văn bằng 4-0093137-000
Chủ đơn: PADI Americas, Inc.
ĐÔNG NAM áĐơn VN-4-2005-12511 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0097161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
SSIĐơn VN-4-2005-12460 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0090990-000
Chủ đơn: Sourcing Solutions International Limited
SSI SOURCING SOLUTIONSĐơn VN-4-2005-12459 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0090978-000
Chủ đơn: Sourcing Solutions International Limited
TISSUE Sông ĐuốngĐơn VN-4-2005-12286 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0092013-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Giấy Việt Nam - Công ty TNHH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12276 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0090145-000
Chủ đơn: Checkpoint Systems, Inc.
FUTURE ON PAPERĐơn VN-4-2005-12243 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0088375-000
Chủ đơn: Norske Skogindustrier ASA
KítKiĐơn VN-4-2005-12223 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0089145-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Lâm NhiĐơn VN-4-2005-12222 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0089300-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
ZZOĐơn VN-4-2005-12221 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0089299-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
MISAĐơn VN-4-2005-12220 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0089298-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
TRƯờNG SƠNĐơn VN-4-2005-12219 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0089297-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Tuổi HoaĐơn VN-4-2005-12199 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0097002-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm và bút bi Bến Nghé
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12165 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0096862-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
STRAWBERRYFIELDSĐơn VN-4-2005-12134 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0113003-000
Chủ đơn: SUGAR MATRIX CO., LTD.
BARACLUDEĐơn VN-4-2005-12131 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088193-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB HOLDINGS IRELAND(CH), Bristol-Myers Squibb Holdings Ireland Unlimited Company, BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12100 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0088050-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12099 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0088037-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12098 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0088036-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12097 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0088035-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation![Mẫu nhãn [Khuê]](/uploads/nhanhieu/73/VN4200512073-t.webp)
KHUÊ VĂNĐơn VN-4-2005-12072 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0088582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khuê Văn
TL THIEN LONG PENCIL GP 03 2BĐơn VN-4-2005-11965 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0087918-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
TL THIEN LONG PENCIL GP 03 2BĐơn VN-4-2005-11964 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0087579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
TL THIEN LONG PENCIL GP 03 2BĐơn VN-4-2005-11963 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0087578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
TL THIEN LONG PENCIL GP 03 2BĐơn VN-4-2005-11962 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0087577-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
TL THIEN LONG PENCIL GP 03 2BĐơn VN-4-2005-11961 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0087633-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.