Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 758/883
TL THIEN LONG PENCIL GP 03 2BĐơn VN-4-2005-11956 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0087632-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
HCPC CONG TY CO PHAN BAO BI XI MANG HAI PHONGĐơn VN-4-2005-11922 · nộp 14/09/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần bao bì xi măng Hải Phòng
B LĐơn VN-4-2005-11818 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0085557-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế Bình Lộc, Doanh nghiệp tư nhân Bình Lộc (VN)
CRAY-PASĐơn VN-4-2005-11688 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0079224-000
Chủ đơn: Sakura Color Products Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11685 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0088033-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh PROVIMEX-HTV
PROVIMEX-HTVĐơn VN-4-2005-11684 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0088032-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh PROVIMEX - HTV
HTV PROVIMEX HIGH-TECH GAS EQUIPMENTĐơn VN-4-2005-11683 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0088031-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh PROVIMEX-HTV
WINCOSĐơn VN-4-2005-11592 · nộp 08/09/2005 · văn bằng 4-0083152-000
Chủ đơn: LINTEC KABUSHIKI KAISHA also trading as LINTEC CORPORATION
VIDIGREETĐơn VN-4-2005-11565 · nộp 08/09/2005 · văn bằng 4-0081587-000
Chủ đơn: Jeffrey B. Gorman
STARBUCKS COFFEEĐơn VN-4-2005-11397 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0084654-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
STARBUCKSĐơn VN-4-2005-11396 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0084679-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
TAM TIEN PLASTIC PACKAGING JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2005-11372 · nộp 05/09/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Bao bì nhựa Tân Tiến
YOKENĐơn VN-4-2005-11331 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0086822-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yoken (Taiyosha Chemical Factory, Ltd.)
S SILVERSTONE INTERNATIONAL MOTOSPORTSĐơn VN-4-2005-11330 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0082711-000
Chủ đơn: Silverstone Berhad (MY), Silverstone Berhad
T T UĐơn VN-4-2005-11269 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0087523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ bao bì Thắng Thuỷ
YELLOW AND BLUE MAKE GREENĐơn VN-4-2005-11266 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0084397-000
Chủ đơn: The Glad Products Company (a Delaware corporation)
TA FICOĐơn VN-4-2005-11116 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0098774-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng FICO Tây Ninh, Công ty cổ phần xi măng FICO Tây Ninh(VN)
Y H Đ Đ H HOA ĐAOĐơn VN-4-2005-10974 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0186146-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Hoàng Hiên
H AĐơn VN-4-2005-10923 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0083130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ tổng hợp Hoàng Anh
TMBOOK TMC TUE MY COMPANYĐơn VN-4-2005-10874 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0094566-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn in bao bì Tuệ Mỹ
VIETNAM GOLF MAGAZINEĐơn VN-4-2005-10841 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0096366-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Golf & Leisure Việt Nam
C&CĐơn VN-4-2005-10748 · nộp 22/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH C & C
VENUSĐơn VN-4-2005-10684 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0092272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
VENUSĐơn VN-4-2005-10683 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0092309-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
Khoe SắcĐơn VN-4-2005-10623 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0082701-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Quyên
BEAR IN THE BIG BLUE HOUSEĐơn VN-4-2005-10498 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089233-000
Chủ đơn: The Muppets Holding Company, LLC, a Delaware limited liability company (US), The Muppets Studio, LLC
THE MUPPETSĐơn VN-4-2005-10347 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080673-000
Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC
MUPPETSĐơn VN-4-2005-10342 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080076-000
Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC
TECHWORLDĐơn VN-4-2005-10296 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0082249-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
