Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 760/883

(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08903 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0094609-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
PIEZOGRAPHĐơn VN-4-2005-08727 · nộp 15/07/2005 · văn bằng 4-0080710-000
Chủ đơn: Seiko Epson Kabushiki Kaisha
SYLY BACH KHOA JSCĐơn VN-4-2005-08625 · nộp 13/07/2005 · văn bằng 4-0088990-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sỹ Ly Bách Khoa
NEWINĐơn VN-4-2005-08581 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0088442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
M HEAVENĐơn VN-4-2005-08571 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0110781-000
Chủ đơn: Đặng Tất Vĩnh
COLLEENĐơn VN-4-2005-08570 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0082197-000
Chủ đơn: Colleen Pencil (Thailand) Co.,Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08503 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0080644-000
Chủ đơn: PACCESS
PACCESSĐơn VN-4-2005-08499 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0082189-000
Chủ đơn: Paccess, LLC, PACCESS(US), PACCESS PACKAGING, LLC(US)
MONDIĐơn VN-4-2005-08496 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0085147-000
Chủ đơn: Mondi Services Société à responsabilité limitée
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08495 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0085186-000
Chủ đơn: Mondi Services Société à responsabilité limitée
VICTORIAĐơn VN-4-2005-08490 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0091867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại - xuất nhập khẩu tổng hợp Thanh Hà
NĐơn VN-4-2005-08430 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0089638-000
Chủ đơn: NAN PAO RESINS CHEMICAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08391 · nộp 08/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo và tiếp thị Việt G.A.T.T
DISNEY FAIRIESĐơn VN-4-2005-08375 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0080150-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
VOOO VIETHOA PAPER JSCĐơn VN-4-2005-08340 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079812-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy và bao bì Việt Hoa
TRANSSUN COĐơn VN-4-2005-08281 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0080757-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuyên Thái Dương
TRANSSUN COĐơn VN-4-2005-08280 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0080756-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuyên Thái Dương
N NILICON 112 NILICONĐơn VN-4-2005-08260 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0081707-000
Chủ đơn: Huỳnh Trường Nhơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08102 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0099530-000
Chủ đơn: Huỳnh Trường Nhơn
DIAMONDĐơn VN-4-2005-08100 · nộp 04/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo và tiếp thị Việt G.A.T.T
TIGIBOOKĐơn VN-4-2005-07909 · nộp 29/06/2005 · văn bằng 4-0080855-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in Tiền Giang
Trung Kiên TK PP CO., LTDĐơn VN-4-2005-07905 · nộp 29/06/2005 · văn bằng 4-0080476-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Kiên, Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Kiên (VN)
GOOGLEĐơn VN-4-2005-07864 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0082636-000
Chủ đơn: Google LLC
MEDICAL PUBLISHING HOUSEĐơn VN-4-2005-07827 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0078971-000
Chủ đơn: Nhà xuất bản Y Học
NHà XUấT BảN Y HọCĐơn VN-4-2005-07826 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0078970-000
Chủ đơn: Nhà xuất bản Y Học
LIHIT LABĐơn VN-4-2005-07798 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0082302-000
Chủ đơn: LIHIT LAB., INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

