Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 770/882
BDĐơn VN-4-2004-10799 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072015-000
Chủ đơn: Becton, Dickinson and Company
RAPEXCOĐơn VN-4-2004-10776 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071202-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến hàng song mây xuất khẩu Nha Trang.
HC UNIVERSAL PLASTICĐơn VN-4-2004-10650 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0074082-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất túi xốp Hoàn Cầu
ROSE LOVERĐơn VN-4-2004-10572 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077283-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Hùng Phong(VN), Công ty TNHH Trường Vinh
GĐơn VN-4-2004-10562 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077045-000
Chủ đơn: Vũ Thành Chung, Công ty tin học xuất nhập khẩu tổng hợp GIMEXICO(VN)
GIMEXICOĐơn VN-4-2004-10561 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0072265-000
Chủ đơn: Vũ Thành Chung, Công ty tin học xuất nhập khẩu tổng hợp GIMEXICO(VN)
Chinh Trang Gia Truong ( Zheng Zhuang Jia Zhang ) Dai Bac DA BOĐơn VN-4-2004-10540 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073587-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10516 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073586-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
Dang Duc Nguyet Thien ( Teng De Yue Tian ) Vo Toan Cac BanĐơn VN-4-2004-10515 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073585-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
CHINH TRANG DAI KIM SAN PHAM HIEU CUA HANG DUOC TUYEN CHON DAC BIETĐơn VN-4-2004-10514 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
BO VAN KIM HOP GIA BINH ANĐơn VN-4-2004-10513 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
CUU KIM JIU JINĐơn VN-4-2004-10512 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073582-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
Thuoc Kim Chi JinĐơn VN-4-2004-10511 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073581-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
[Fú: Phúc]Đơn VN-4-2004-10486 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0186571-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10485 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0186570-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
[Jin: Kim Jiu: Cửu Dà: Đại]Đơn VN-4-2004-10484 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
[Bó: Bạc Dà: Đại Fú: Phúc Yòu: ấu Dà: Đại Ba: Ba]Đơn VN-4-2004-10483 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
24 [Yì: Ngải Dà: Đại Bó: Bạc]Đơn VN-4-2004-10482 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
[Jin: Kim Shòu: Thọ Dà: Đại]Đơn VN-4-2004-10481 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
[Yì: Ngải Jin: Kim]Đơn VN-4-2004-10480 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Yì: Ngải Jin: Kim]Đơn VN-4-2004-10478 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Jiu: Cửu Jin: Kim]Đơn VN-4-2004-10477 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Dà: Đại Bó: Bạc]Đơn VN-4-2004-10476 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Tian: Thiên Jin: Kim]Đơn VN-4-2004-10475 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10474 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0073007-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Dà: Đại Yín: Ngân]Đơn VN-4-2004-10473 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Yín: Ngân Hua: Hoa Lián: Liên]Đơn VN-4-2004-10472 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
[Bó: Bạc Fú: Phúc Yòu: ấu Bà: Rắc Dà: Đại]Đơn VN-4-2004-10471 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (Hapaco)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

![Mẫu nhãn [Dà: Đại Zhèng: Chính Fú: Phúc Yòu: ấu Bà: Ba Bó: Bạc Zhuang: Trang]](/uploads/nhanhieu/79/VN4200410479-t.webp)