Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 772/882
GHP HAPACOĐơn VN-4-2004-09765 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0071635-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn HAPACO, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)(VN)
GIANTĐơn VN-4-2004-09756 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0087361-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
PINGĐơn VN-4-2004-09687 · nộp 16/09/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09686 · nộp 16/09/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
MA SHOU MA THOĐơn VN-4-2004-09685 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0073116-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
YIN BAC ZHI GIAYĐơn VN-4-2004-09684 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
Fu Jin Phúc KimĐơn VN-4-2004-09683 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
YIN BAC ZHI GIAYĐơn VN-4-2004-09682 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072108-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09681 · nộp 16/09/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
[Jin Kim]Đơn VN-4-2004-09680 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0073025-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
GHP HAPACO KHAN GIAY NAPKIN SUPER Thật dai và mềm mạiĐơn VN-4-2004-09679 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072107-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn HAPACO, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO) (VN)
DA DIA BO BACĐơn VN-4-2004-09678 · nộp 16/09/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09674 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0071912-000
Chủ đơn: EVERBEAUTY CORPORATION
FUJI SEAL GROUPĐơn VN-4-2004-09648 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0103596-000
Chủ đơn: Fuji Seal, Inc.(JP), Fuji Seal International, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09643 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072223-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09642 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0073269-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
TTH HĐơn VN-4-2004-09535 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0070357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mai dịch vụ Nhuệ Phong, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất T.T.H (T.T.H Co., Ltd.)(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất T.T.H(VN)
MATSUĐơn VN-4-2004-09449 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0074093-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xuất nhập khẩu Châu Vạn Phát
HUTCHISON TELECOMĐơn VN-4-2004-09392 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070848-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED. (VG)
TP THAPACOĐơn VN-4-2004-09367 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thành Phát
LEXISNEXISĐơn VN-4-2004-09319 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0070847-000
Chủ đơn: RELX Inc., Reed Elsevier Properties Inc. (US)
MARTINDALE-HUBBELLĐơn VN-4-2004-09318 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0070320-000
Chủ đơn: Reed Elsevier Properties Inc.
M MARLBOROĐơn VN-4-2004-09251 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0069893-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
XP PROĐơn VN-4-2004-09190 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0075072-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thương mại á Mỹ
S SONG LAM PACKAGINGĐơn VN-4-2004-09157 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0077362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất bao bì Sông Lam
SPACADEMY BY RAFFLES INTERNATIONALĐơn VN-4-2004-09124 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0075236-000
Chủ đơn: Raffles International Limited, Raffles International Limited (SG)
KĐơn VN-4-2004-09123 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0075235-000
Chủ đơn: Raffles International Limited, Raffles International Limited(SG)
K RAFFLES KNOWLEDGEĐơn VN-4-2004-09122 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0075234-000
Chủ đơn: Raffles International Limited, Raffles International Limited(SG)
TECOSĐơn VN-4-2004-09107 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0077787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn dịch vụ công nghệ tài nguyên - môi trường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
