Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 812/882
EASSUNĐơn VN-4-2000-47152 · nộp 11/07/2000 · văn bằng 4-0038758-000
Chủ đơn: EASSUN CHEMICAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47121 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0043951-000
Chủ đơn: GAMBRO LUNDIA AB
ROTIMĐơn VN-4-2000-47037 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0038876-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
AN ANĐơn VN-4-2000-47036 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0047171-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất giấy lụa New Toyo (Việt Nam)
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
BIMBANOĐơn VN-4-2000-47023 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH Đầu tư và phát triển kỹ thuật Việt ý(VN), Công ty TNHH Sản xuất Khăn - Tã - Giấy DIANA(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
PROTONĐơn VN-4-2000-47022 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0039154-000
Chủ đơn: PERUSAHAAN OTOMOBIL NASIONAL BERHAD
NIPPON PAPER INDUSTRIESĐơn VN-4-2000-46977 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038302-000
Chủ đơn: NIPPON PAPER INDUSTRIES CO., LTD.
MANPOWERĐơn VN-4-2000-48678 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0041474-000
Chủ đơn: ManpowerGroup Inc., MANPOWER INC(US)
GEL.MAXĐơn VN-4-2000-46941 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0038301-000
Chủ đơn: BEROL CORPORATION, The Gillette Company.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48675 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0043151-000
Chủ đơn: MANPOWER INC
PACIFIC PAPER MARKETINGĐơn VN-4-2000-46445 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038989-000
Chủ đơn: PACIFIC PAPER MARKETING PTY LTD.
BH COGIBAĐơn VN-4-2000-45667 · nộp 07/06/2000 · văn bằng 4-0036557-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại giấy Bảo Hưng
EGALIĐơn VN-4-2000-47943 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0038881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My, Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My(VN)
GSK GLAXOSMITHKLINEĐơn VN-4-2000-46717 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040774-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GLAXOSMITHKLINEĐơn VN-4-2000-46715 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040533-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
LE CORDON BLEUĐơn VN-4-2000-47917 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039145-000
Chủ đơn: Le Cordon Bleu International B.V.
INFOVAX-IDĐơn VN-4-2000-46572 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0039036-000
Chủ đơn: WYETH LLC(US), AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH(US), Zoetis W LLC, PAH W LLC(US)
TL GOLDEN TAPEĐơn VN-4-2000-46536 · nộp 25/05/2000 · văn bằng 4-0038160-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Long(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Nguyên Vũ
VINH XUONG SI ET CHUA DUNGĐơn VN-4-2000-46501 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038177-000
Chủ đơn: FOREVERMORE TAPE CO.,LTD
ARSIĐơn VN-4-2000-47942 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My, Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My(VN)
NOTEITĐơn VN-4-2000-47941 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My.(VN), Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.







