TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 813/882

  1. Mẫu nhãn Asia Miles Top-Up
    Asia Miles Top-Up

    Đơn VN-4-2000-50388 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0040129-000
    Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED (LIMITED LIABILITY COMPANY)

  2. Mẫu nhãn ZEBRA HI-MCKEE
    ZEBRA HI-MCKEE

    Đơn VN-4-2000-46165 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0038275-000
    Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD

  3. Mẫu nhãn ZEBRA HI-MCKEE
    ZEBRA HI-MCKEE

    Đơn VN-4-2000-46164 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0038027-000
    Chủ đơn: ZEBRA CO.,LTD

  4. Mẫu nhãn Hứa Thành
    Hứa Thành

    Đơn VN-4-2000-46145 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0040773-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Thành.

  5. Mẫu nhãn VN-4-2000-46006
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-46006 · nộp 12/04/2000 · văn bằng 4-0038828-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Trường Thịnh

  6. Mẫu nhãn VN-4-2000-46004
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-46004 · nộp 12/04/2000 · văn bằng 4-0038827-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Trường Thịnh

  7. Mẫu nhãn BABY-DRY
    BABY-DRY

    Đơn VN-4-2000-45998 · nộp 12/04/2000 · văn bằng 4-0081271-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  8. Mẫu nhãn TÂN VĩNH HàO
    TÂN VĩNH HàO

    Đơn VN-4-2000-45865 · nộp 31/03/2000 · văn bằng 4-0037901-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Vĩnh Hào

  9. Mẫu nhãn RICOH
    RICOH

    Đơn VN-4-2000-50283 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0042394-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.,

  10. Mẫu nhãn BALLET
    BALLET

    Đơn VN-4-2000-45603 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037732-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Sơn Tùng

  11. Mẫu nhãn HORIZON
    HORIZON

    Đơn VN-4-2000-45241 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038008-000
    Chủ đơn: WATERMAN S.A.

  12. Mẫu nhãn FREE WHEEL
    FREE WHEEL

    Đơn VN-4-2000-45240 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038007-000
    Chủ đơn: WATERMAN S.A.

  13. Mẫu nhãn ZEBRA TAPLI
    ZEBRA TAPLI

    Đơn VN-4-2000-45208 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0038150-000
    Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn Jellitto
    Jellitto

    Đơn VN-4-2000-47348 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0037491-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.(KR), DONG-A PENCIL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.