Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 824/882
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38062 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0031348-000
Chủ đơn: AGRIBRANDS INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38061 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0031347-000
Chủ đơn: AGRIBRANDS INTERNATIONAL, INC.
FLEXGRIP ULTRAĐơn VN-4-1998-38035 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031618-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION
ERASER MATEĐơn VN-4-1998-38034 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031617-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION(US), Sanford, L.P.
DRYLINEĐơn VN-4-1998-38033 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031616-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION(US), Sanford, L.P.
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
TingoĐơn VN-4-1998-38002 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0034505-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tam Hữu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37982 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0034504-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty TNHH DACCO (DACCO CORPORATION LTD)(VN)
HMĐơn VN-4-1998-37925 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0032752-000
Chủ đơn: Trung tâm ứng dụng Công nghệ Hoá Mầu
DENVER BRONCOSĐơn VN-4-1998-37909 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031491-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
AMERICAN BOWLĐơn VN-4-1998-37908 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031490-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
SUPER BOWLĐơn VN-4-1998-37907 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031489-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
CAROLINA PANTHERSĐơn VN-4-1998-37906 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031488-000
Chủ đơn: NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL PROPERTIES LLC.
ST.LOUIS RAMSĐơn VN-4-1998-37905 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031487-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
JACKSONVILLE JAGUARSĐơn VN-4-1998-37904 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031486-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
WASHINGTON REDSKINSĐơn VN-4-1998-37903 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031485-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
TAMPA BAY BUCCANEERSĐơn VN-4-1998-37902 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031484-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
SEATTLE SEAHAWKSĐơn VN-4-1998-37901 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031483-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
SAN FRANCISCO 49ERSĐơn VN-4-1998-37900 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031482-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
SAN DIEGO CHARGERSĐơn VN-4-1998-37899 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031481-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
PITTSBURGH STEELERSĐơn VN-4-1998-37898 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031480-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
PHILADELPHIA EAGLESĐơn VN-4-1998-37897 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031479-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC, NFL PROPETIES LLC.(US), NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
NEW YORK JETSĐơn VN-4-1998-37896 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031478-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
NEW YORK GIANTSĐơn VN-4-1998-37895 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031477-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
NEW ORLEANS SAINTSĐơn VN-4-1998-37894 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031476-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
NEW ENGLAND PATRIOTSĐơn VN-4-1998-37893 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031475-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
NATIONAL FOOTBALL LEAGUEĐơn VN-4-1998-37892 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031474-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
MINNESOTA VIKINGSĐơn VN-4-1998-37891 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031473-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
MIAMI DOLPHINSĐơn VN-4-1998-37890 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031472-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
OAKLAND RAIDERSĐơn VN-4-1998-37889 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031470-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.