Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 822/882
POSITIVE ACTIONĐơn VN-4-1998-39300 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0032762-000
Chủ đơn: ViiV HEALTHCARE UK LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB), THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
Sáng TạoĐơn VN-4-1998-39230 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0032299-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39214 · nộp 14/08/1998 · văn bằng 4-0032294-000
Chủ đơn: THE STANDARD REGISTER COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39213 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0033162-000
Chủ đơn: AALL & ZYLEMAN MANUFACTURING LTD.
HELLO BABYĐơn VN-4-1998-39212 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0033161-000
Chủ đơn: AALL & ZYLEMAN MANUFACTURING LTD.
PWCĐơn VN-4-1998-39146 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0033301-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
GUGGENHEIMĐơn VN-4-1998-39123 · nộp 04/08/1998 · văn bằng 4-0033096-000
Chủ đơn: THE SOLOMON R. GUGGENHEIM FOUNDATION
PRICEWATERHOUSECOOPERS PWCĐơn VN-4-1998-39120 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034914-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
PRICEWATERHOUSECOOPERSĐơn VN-4-1998-39119 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034913-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
AMANJIWOĐơn VN-4-1998-39100 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0032556-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED(HK), Aman Group S.à.r.l.
IMPRESSIONSĐơn VN-4-1998-39065 · nộp 29/07/1998 · văn bằng 4-0032242-000
Chủ đơn: APP (TM) LTD.
CARNATION KANG NAI HSINĐơn VN-4-1998-39035 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032551-000
Chủ đơn: KNH ENTERPRISE CO., LTD., KANG NA HSIUNG ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
SUREX YUAN MAN YIĐơn VN-4-1998-39034 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032550-000
Chủ đơn: KNH ENTERPRISE CO., LTD., KANG NA HSIUNG ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
PADPAKĐơn VN-4-1998-38994 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032235-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
SHANGHAITANG THUONG HAI THANĐơn VN-4-1998-38986 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032882-000
Chủ đơn: TANGS DEPARTMENT LIMITED(HK), TANGS DEPARTMENT LIMITED
CƯờNG-THịNH THIANG SHENGĐơn VN-4-1998-38940 · nộp 15/07/1998 · văn bằng 4-0032141-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Kim Cúc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38842 · nộp 04/07/1998 · văn bằng 4-0032019-000
Chủ đơn: THE CHASE MANHATTAN CORPORATION(US), JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
CHASE MANHATTANĐơn VN-4-1998-38841 · nộp 04/07/1998 · văn bằng 4-0032018-000
Chủ đơn: THE CHASE MANHATTAN CORPORATION(US), JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
CHASEĐơn VN-4-1998-38840 · nộp 04/07/1998 · văn bằng 4-0032017-000
Chủ đơn: THE CHASE MANHATTAN CORPORATION(US), JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
DANALITĐơn VN-4-1998-38809 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0032014-000
Chủ đơn: NORDISK SKOLETAVLE FABRIK A/S
AMOREĐơn VN-4-1998-38766 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0034272-000
Chủ đơn: WOODSTOCK & GREENE CORPORATION C/O OFFSHORE INCORPORATIONS LIMITED
TÂN LONGĐơn VN-4-1998-38763 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0034660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Long
TRIPLAST KEO DAN ONG PVCĐơn VN-4-1998-38758 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0031308-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương
TRIPLASTĐơn VN-4-1998-38757 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0031307-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương
KONY BONDĐơn VN-4-1998-38744 · nộp 25/06/1998 · văn bằng 4-0031957-000
Chủ đơn: KONISHI CO., LTD.
RAFLATACĐơn VN-4-1998-38723 · nộp 24/06/1998 · văn bằng 4-0032089-000
Chủ đơn: RAFLATAC OY(FI), UPM Raflatac Oy
NOMEXĐơn VN-4-1998-38711 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032353-000
Chủ đơn: DuPont Safety & Construction, Inc.
ARNOLD SCHWARZENEGGERĐơn VN-4-1998-38707 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032386-000
Chủ đơn: FITNESS PUBLICATIONS, INC.
NORCOTEĐơn VN-4-1998-38688 · nộp 18/06/1998 · văn bằng 4-0031976-000
Chủ đơn: NORSKE SKOGINDUSTRIER ASA
TOMYĐơn VN-4-1998-38680 · nộp 17/06/1998 · văn bằng 4-0033178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Phú Thành, Cơ sở Diệp Thành(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.