Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 820/882
CONTINENTAL INDOCHINEĐơn VN-4-1999-40746 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0034707-000
Chủ đơn: Công ty CONTINENTAL INDOCHINE IMPORT EXPORT LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40707 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0034304-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Công ChứcĐơn VN-4-1999-40691 · nộp 19/01/1999 · văn bằng 4-0033817-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40670 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034303-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
RANPAKĐơn VN-4-1999-40660 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0033800-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40605 · nộp 08/01/1999 · văn bằng 4-0033774-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
KAOĐơn VN-4-1999-40604 · nộp 08/01/1999 · văn bằng 4-0033773-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
ACNielsenĐơn VN-4-1999-40586 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0038485-000
Chủ đơn: CZT/ACN TRADEMARKS, L.L.C
ACNIELSENĐơn VN-4-1998-40517 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0038484-000
Chủ đơn: THE NIELSEN COMPANY (US), LLC
NAN MEEĐơn VN-4-1998-40460 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0034079-000
Chủ đơn: NAN MEE COMPANY LIMITED, NAN MEE COMPANY LIMITED(TH)
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
SPECTA COLOURĐơn VN-4-1998-40434 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034395-000
Chủ đơn: PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MU), APP (TM) LTD(MU)
BUFFALO HIDEĐơn VN-4-1998-40433 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034394-000
Chủ đơn: APP (TM) LTD.
NAZZAĐơn VN-4-1998-40411 · nộp 15/12/1998 · văn bằng 4-0033994-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Hoa, Cơ sở Việt Hoa(VN), Cơ sở việt hoa(VN)
NAVYĐơn VN-4-1998-40410 · nộp 15/12/1998 · văn bằng 4-0033993-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Hoa, Cơ sở Việt Hoa(VN)
SUNNYĐơn VN-4-1998-40392 · nộp 12/12/1998 · văn bằng 4-0033673-000
Chủ đơn: Nhà máy Gỗ Đồng Nai
SEEDS OF CHANGEĐơn VN-4-1998-40385 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033937-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
MACALĐơn VN-4-1998-40377 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033434-000
Chủ đơn: MORGAN ADHESIVES COMPANY(US), Morgan Adhesives Company, LLC(US), Avery Dennison Corporation
ONE WORLD. ONE FIRM.Đơn VN-4-1998-40333 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0033475-000
Chủ đơn: BAKER & MCKENZIE
ONE WORLD. ONE FIRM. CONNECTEDĐơn VN-4-1998-40332 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0033474-000
Chủ đơn: BAKER & MCKENZIE
PENGUINĐơn VN-4-1998-40325 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0038546-000
Chủ đơn: Penguin Books Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40297 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033569-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40296 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033568-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40295 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033567-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
AT THE HEART OF COMMUNICATIONĐơn VN-4-1998-40291 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033596-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION
PILOTĐơn VN-4-1998-40250 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0033296-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA PILOT CORPORATION (Also trading as PILOT CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA PILOT (Also trading as PILOT CORPORATION)(JP)
FRIENDSHIPĐơn VN-4-1998-40245 · nộp 27/11/1998 · văn bằng 4-0033935-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
BEAUTIFUL SUNDAYĐơn VN-4-1998-40244 · nộp 27/11/1998 · văn bằng 4-0033352-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
ME XANHĐơn VN-4-1998-40232 · nộp 26/11/1998 · văn bằng 4-0033374-000
Chủ đơn: Cơ sở Hán Sơn(VN), Công ty TNHH Sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mai HAN SON
POWER RANGERS LOST GALAXYĐơn VN-4-1998-40188 · nộp 19/11/1998 · văn bằng 4-0033133-000
Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.