Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 818/882
Vĩnh Hưng CTY Sản xuất giấy Vĩnh HưngĐơn VN-4-1999-42023 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Vĩnh Hưng, Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Vĩnh Hưng(VN)
PITNEY BOWESĐơn VN-4-1999-42019 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035458-000
Chủ đơn: PITNEY BOWES INC., PITNEY BOWES INC.(US)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-42011 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0054322-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
DRAKE BEAM MORINĐơn VN-4-1999-42005 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0035223-000
Chủ đơn: DRAKE BEAM MORIN, INC., DRAKE BEAM MORIN, INC.(US)
DBMĐơn VN-4-1999-42004 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0047933-000
Chủ đơn: DRAKE BEAM MORIN, INC.
HHĐơn VN-4-1999-42001 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0035123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Hoà
STORAENSOĐơn VN-4-1999-41992 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0035457-000
Chủ đơn: STORA ENSO OYJ
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRAĐơn VN-4-1999-41979 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034940-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRA PAKĐơn VN-4-1999-41978 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034939-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
WINFIELDĐơn VN-4-1999-41964 · nộp 02/06/1999 · văn bằng 4-0034922-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
TETRA FINOĐơn VN-4-1999-41898 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0034757-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A
PIGEON PĐơn VN-4-1999-41886 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0037001-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)
NIITĐơn VN-4-1999-41850 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035117-000
Chủ đơn: NIIT LIMITED(IN), NIIT LIMITED
TINH TúĐơn VN-4-1999-41755 · nộp 14/05/1999 · văn bằng 4-0034848-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41750 · nộp 13/05/1999 · văn bằng 4-0035036-000
Chủ đơn: COMMERCIAL NOMINEES PTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41726 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034776-000
Chủ đơn: PITNEY BOWES INC.
CATHAY PACIFIC THE CLUB MARCO POLOĐơn VN-4-1999-41613 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0049992-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
A ASIA MILESĐơn VN-4-1999-41610 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0034893-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
ASIA MILESĐơn VN-4-1999-41604 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0068886-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAY LIMITED
HAMP SYNERGYĐơn VN-4-1999-41591 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035116-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
CitiĐơn VN-4-1999-41585 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0037382-000
Chủ đơn: Citigroup Inc.(US), Citigroup Inc., CITICORP.(US)
TÂN TÂNĐơn VN-4-1999-41530 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0035655-000
Chủ đơn: Cơ sở Lạc Long Quân
VĐơn VN-4-1999-41522 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034645-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
YOUNG Y JINĐơn VN-4-1999-41512 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0032779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Nghị Việt Hàn
PEKĐơn VN-4-1999-41491 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034956-000
Chủ đơn: D.T.C.INDUSTRIES PUBLIC COMPANY LIMITED
ELECOMĐơn VN-4-1999-41490 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034916-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
LANEEDĐơn VN-4-1999-41483 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035012-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
LUNARISĐơn VN-4-1999-41482 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035011-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
