TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 819/882

  1. Mẫu nhãn ERASER.MAX
    ERASER.MAX

    Đơn VN-4-1999-41435 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034951-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION

  2. Mẫu nhãn VIASAZABY
    VIASAZABY

    Đơn VN-4-1999-41272 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034601-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Sazaby League, KABUSHIKI KAISHA SAZABY(JP)

  3. Mẫu nhãn TIME OUT
    TIME OUT

    Đơn VN-4-1999-41228 · nộp 26/03/1999 · văn bằng 4-0034526-000
    Chủ đơn: TIME OUT GROUP LIMITED

  4. Mẫu nhãn REBETRON
    REBETRON

    Đơn VN-4-1999-41181 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0034479-000
    Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), MSD International Holdings GmbH

  5. Mẫu nhãn LUXOR
    LUXOR

    Đơn VN-4-1999-41166 · nộp 19/03/1999 · văn bằng 4-0034468-000
    Chủ đơn: LUXOR WRITING INSTRUMENTS PVT. LTD.

  6. Mẫu nhãn FLIGHTLINE
    FLIGHTLINE

    Đơn VN-4-1999-41032 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034423-000
    Chủ đơn: THE BOEING COMPANY

  7. Mẫu nhãn HOTEL WORLD
    HOTEL WORLD

    Đơn VN-4-1999-40992 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034343-000
    Chủ đơn: ASSOCIATED NEWSPAPERS LIMITED

  8. Mẫu nhãn WARNER CHAPPELL
    WARNER CHAPPELL

    Đơn VN-4-1999-40933 · nộp 25/02/1999 · văn bằng 4-0034226-000
    Chủ đơn: WARNER/CHAPPELL MUSIC INC.

  9. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-1999-40911 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034246-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chấn Lâm

  10. Mẫu nhãn DENTSU
    DENTSU

    Đơn VN-4-1999-40904 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034025-000
    Chủ đơn: DENTSU INC.(JP), Dentsu Group Inc.

  11. Mẫu nhãn Thinking of You Forever love
    Thinking of You Forever love

    Đơn VN-4-1999-40889 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034200-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu

  12. Mẫu nhãn Sweet Heart Just For You
    Sweet Heart Just For You

    Đơn VN-4-1999-40888 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034199-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu

  13. Mẫu nhãn TH THANH HảI
    TH THANH HảI

    Đơn VN-4-1999-40868 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0035572-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hải

  14. Mẫu nhãn HP Hồng Phong
    HP Hồng Phong

    Đơn VN-4-1999-40859 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0034244-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phong

  15. Mẫu nhãn CITIGROUP
    CITIGROUP

    Đơn VN-4-1999-40782 · nộp 02/02/1999 · văn bằng 4-0035352-000
    Chủ đơn: Citigroup Inc., CITICORP(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.