Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 846/883
EXELPETĐơn VN-4-1995-23941 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021844-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23937 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021268-000
Chủ đơn:
TAIKOOĐơn VN-4-1995-23936 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021267-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
SWIREĐơn VN-4-1995-23935 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021266-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
NTTĐơn VN-4-1995-23820 · nộp 08/07/1995 · văn bằng 4-0020241-000
Chủ đơn: Nippon Denshin Denwa Kabushiki Kaisha (Nippon Telegraph and Telephone Corporation)
TWĐơn VN-4-1995-23810 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020234-000
Chủ đơn: Tri-Wall Limited
TRI-WALL PAKĐơn VN-4-1995-23809 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020233-000
Chủ đơn: Tri-Wall Limited
SHINYĐơn VN-4-1995-23795 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020225-000
Chủ đơn: SUN SAME ENTERPRISES CO., LTD.
OFFICE DEPOTĐơn VN-4-1995-23711 · nộp 03/07/1995 · văn bằng 4-0020304-000
Chủ đơn: Office Depot, LLC
Tín Thành-BATICOĐơn VN-4-1995-23675 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0020159-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn in tráng bao bì Tín Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23663 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0021665-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Sản Xuất Băng Keo Và Giấy Nhãn Hiệu Quán Hảo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23650 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0020202-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lạc Long Quân
VIET PORTEXĐơn VN-4-1995-23623 · nộp 28/06/1995 · văn bằng 4-0019917-000
Chủ đơn: Hamburg Messe Und Congress Gmbh
PORTEXĐơn VN-4-1995-23622 · nộp 28/06/1995 · văn bằng 4-0019812-000
Chủ đơn: Hamburg Messe Und Congress Gmbh
[Meo ơ su, miu nhi tu]Đơn VN-4-1995-23600 · nộp 26/06/1995 · văn bằng 4-0019912-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
WEI XERNSIN INDUSTRIAL-DANANGĐơn VN-4-1995-23574 · nộp 26/06/1995 · văn bằng 4-0020194-000
Chủ đơn: Wei Xern Sin Industrial Đà Nẵng
TC-SUCCESS MARKĐơn VN-4-1995-23543 · nộp 24/06/1995 · văn bằng 4-0020188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giấy - văn phòng phẩm Thành Công, Cơ sở Thành Công(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Giấy - Văn phòng phẩm Thành Công(VN)
HORSEĐơn VN-4-1995-23527 · nộp 22/06/1995 · văn bằng 4-0022437-000
Chủ đơn: NAN MEE CO., LTD., Nan Mee Co.,Ltd.(TH)
ROLANDĐơn VN-4-1995-23495 · nộp 20/06/1995 · văn bằng 4-0020137-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Giang
MASTERCARDĐơn VN-4-1995-23414 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0019735-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
AIDBOND 502Đơn VN-4-1995-23353 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019858-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong
NEXEONĐơn VN-4-1995-23308 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019633-000
Chủ đơn: sprint international communications corporation
SMI HOTELS & RESORTSĐơn VN-4-1995-23171 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0019511-000
Chủ đơn: Singapore Meritus International Hotels Pte. Ltd., SMI HOTELS & RESORTS PTE LTD.(SG)
B/N Bình NguyênĐơn VN-4-1995-23134 · nộp 25/05/1995 · văn bằng 4-0019778-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phượng(VN), Cơ sở Bình Nguyên
ARON ALPHAĐơn VN-4-1995-23097 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019600-000
Chủ đơn: TOAGOSEI CO., LTD.
KRAZYĐơn VN-4-1995-23096 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019599-000
Chủ đơn: TOAGOSEI CO., LTD.
CIRRUSĐơn VN-4-1995-23075 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019585-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23062 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019417-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất tập học sinh Tân Vĩnh Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23061 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019416-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất tập học sinh Tân Vĩnh Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22923 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019394-000
Chủ đơn: Pharmacia AB
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.