Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 845/883
UPPER DECKĐơn VN-4-1995-24327 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020806-000
Chủ đơn: The Upper Deck Company
COMBITOPĐơn VN-4-1995-24326 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020608-000
Chủ đơn: Pkl Verpackungssysteme Gmbh
PHOEBESĐơn VN-4-1995-24301 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020590-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
Văn TiếnĐơn VN-4-1995-24237 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0020313-000
Chủ đơn: Cơ Sở Văn Tiến
Văn TiếnĐơn VN-4-1995-24236 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0020312-000
Chủ đơn: Cơ Sở Văn Tiến
V-Vinh XươngĐơn VN-4-1995-24206 · nộp 03/08/1995 · văn bằng 4-0020503-000
Chủ đơn: Cơ sở Vinh Xương
Văn TiếnĐơn VN-4-1995-24142 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0019478-000
Chủ đơn: Cơ sở Văn Tiến
Chí ThànhĐơn VN-4-1995-24115 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020294-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Thành
T PROFINETĐơn VN-4-1995-24088 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025312-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
T SYSTEMNETĐơn VN-4-1995-24087 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025311-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
T MOBILNETĐơn VN-4-1995-24086 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025310-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
AMD-K8Đơn VN-4-1996-27090 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0022798-000
Chủ đơn: Advanced Micro Devices, Inc. (A Delaware Corporation)
AMD-K7Đơn VN-4-1996-27089 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0022797-000
Chủ đơn: Advanced Micro Devices, Inc. (A Delaware Corporation)
T BASIS NETĐơn VN-4-1995-24040 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025308-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
TĐơn VN-4-1995-24038 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025306-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
TĐơn VN-4-1995-24035 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025303-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
HORSEMEN 707-SUPERĐơn VN-4-1995-24029 · nộp 22/07/1995 · văn bằng 4-0020034-000
Chủ đơn: Yee Lim Adhesives Industries
POST-ITĐơn VN-4-1995-24003 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0020019-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, Minnesota Mining And Manufacturing Company(US)
Vĩnh TiếnĐơn VN-4-1995-23995 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0019990-000
Chủ đơn: Lâm An Dậu
SWIRE GROUPĐơn VN-4-1995-23981 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0021269-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
QUEEN (Nữ Hoàng)Đơn VN-4-1995-23980 · nộp 19/07/1995 · văn bằng 4-0019984-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại văn phòng phẩm Trần Vĩnh Phát
TRILLĐơn VN-4-1995-23945 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0022028-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
TRILLĐơn VN-4-1995-23944 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021845-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.






