Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 843/882
CARLĐơn VN-4-1995-25479 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021525-000
Chủ đơn: Carl Jimuki Kabushiki Kaisha (also trading as CARL MANUFACTURING CO., LTD)
TECHNOTEXĐơn VN-4-1995-25453 · nộp 19/10/1995 · văn bằng 4-0022365-000
Chủ đơn: Technotex Holdings Pte Ltd (A Company incorporated in Singapore)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25394 · nộp 16/10/1995 · văn bằng 4-0021455-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuý Hân
TRAKY- Trần KýĐơn VN-4-1995-25361 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021433-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vật tư-bao bì Trần Ký
BANTEXĐơn VN-4-1995-25329 · nộp 11/10/1995 · văn bằng 4-0021448-000
Chủ đơn: BINO INTERNATIONAL PTE LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25297 · nộp 07/10/1995 · văn bằng 4-0021381-000
Chủ đơn: Golden Hope Plantations Berhad
A APLACOĐơn VN-4-1995-25227 · nộp 04/10/1995 · văn bằng 4-0020180-000
Chủ đơn: Công ty nhựa cao cấp hàng không
DOG X-99Đơn VN-4-1995-25209 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020318-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
DOG X-66Đơn VN-4-1995-25208 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020317-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
DOG X-55Đơn VN-4-1995-25207 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020316-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
DOG X-45Đơn VN-4-1995-25206 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020315-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
DOGĐơn VN-4-1995-25205 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020314-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
STBĐơn VN-4-1995-25164 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021289-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sách và thiết bị trường học thành phố Hồ Chí Minh
GENIUSĐơn VN-4-1995-25140 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021273-000
Chủ đơn: Sepia Products Inc.
FOUR SEASONSĐơn VN-4-1995-25116 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021225-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25115 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021224-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
CTHĐơn VN-4-1995-25073 · nộp 26/09/1995 · văn bằng 4-0021490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cường & Thịnh, Tổ hợp tác Cường Thịnh(VN), Công ty tnhh Cường & Thịnh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24949 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021068-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp bao bì NGAI MEE, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất bao bì Việt Mỹ(VN)
SELFĐơn VN-4-1995-24901 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021045-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), Advance Magazine Publishers Inc.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.
MADEMOISELLEĐơn VN-4-1995-24900 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021044-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.
GOURMETĐơn VN-4-1995-24899 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021043-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.
DETAILSĐơn VN-4-1995-24898 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021042-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC., FAIRCHILD PUBLICATIONS, INC.(US)
CONDE NAST TRAVELERĐơn VN-4-1995-24897 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021041-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.
BRIDE'SĐơn VN-4-1995-24896 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021040-000
Chủ đơn: Advance Magazine Publishers, Inc., ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), Advance Magazine Publishers Inc.(US), THE FAIRCHILD BRIDAL GROUP INC.(US)
ALLUREĐơn VN-4-1995-24895 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021250-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), Advance Magazine Publishers Inc.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.
VANITY FAIRĐơn VN-4-1995-24894 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021039-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.
S-SAIGON TRAPACOĐơn VN-4-1995-24893 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021038-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại và bao bì Sài Gòn
AMERICA ONLINEĐơn VN-4-1995-24841 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0021020-000
Chủ đơn: AOL INC, America Online, Inc.(US), AOL LLC(US)
AOLĐơn VN-4-1995-24840 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0021019-000
Chủ đơn: AOL Media LLC
AMERICA ONLINEĐơn VN-4-1995-24839 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0021018-000
Chủ đơn: AOL MEMBERSHIP SERVICES LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.