Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 841/882
MICKEY UNLIMITEDĐơn VN-4-1995-26688 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022497-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MICKEY & COĐơn VN-4-1995-26687 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022496-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
PENDAFLEXĐơn VN-4-1995-26649 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022457-000
Chủ đơn: Esselte Corporation, Esselte Corporation(US)
T-SYSTEMĐơn VN-4-1995-26635 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0025320-000
Chủ đơn: Deutsche Telecom Ag
KW-TRIOĐơn VN-4-1995-26617 · nộp 19/12/1995 · văn bằng 4-0022426-000
Chủ đơn: Pao Shen Enterprises Co., Ltd.
W & LT KISS THE FUTURE WILDANDLETHALTRASHĐơn VN-4-1995-26509 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0030261-000
Chủ đơn: W & LT SEFRANEK + CO.
FLEX-E-FILLĐơn VN-4-1995-26448 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0027415-000
Chủ đơn: Polarcup (NZ) Ltd.
PEGCILĐơn VN-4-1995-26447 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022324-000
Chủ đơn: Okaya & Co., Ltd.
Kim LongĐơn VN-4-1995-26183 · nộp 25/11/1995 · văn bằng 4-0022134-000
Chủ đơn: Cơ sở Thăng Long
DENSOĐơn VN-4-1995-26025 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0025470-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
MAMY POKOĐơn VN-4-1995-26010 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0022042-000
Chủ đơn: Uni-charm Corporation (also known as Uni-Charm Kabushiki Kaisha)
MOONYĐơn VN-4-1995-26009 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0022041-000
Chủ đơn: Uni-charm Corporation (also known as Uni-Charm Kabushiki Kaisha)
UNI-CHARMĐơn VN-4-1995-26008 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0022040-000
Chủ đơn: Uni-charm Corporation (also known as Uni-Charm Kabushiki Kaisha)
SEALERĐơn VN-4-1995-25996 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021925-000
Chủ đơn: Everbeauty Corporation(TW), SCA Taiwan Ltd.
PROKIDSĐơn VN-4-1995-25995 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021924-000
Chủ đơn: Everbeauty Corporation(TW), SCA Taiwan Ltd.
CASCO NOBELĐơn VN-4-1995-25988 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021918-000
Chủ đơn: Casco Nobel AB
BROASTINGĐơn VN-4-1995-25951 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021877-000
Chủ đơn: Wentworth International Holdings Limited
BROASTEDĐơn VN-4-1995-25950 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021876-000
Chủ đơn: Wentworth International Holdings Limited
CELLAĐơn VN-4-1995-25912 · nộp 11/11/1995 · văn bằng 4-0021860-000
Chủ đơn: CELLOX PAPER CO., LTD.(TH), BERLI JUCKER CELLOX LIMITED
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.









