Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 866/883
[Như ý]Đơn VN-4-1993-10527 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009008-000
Chủ đơn: TRISUM CORPORATION
TTOĐơn VN-4-1993-10526 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009007-000
Chủ đơn: TAI TSUNG OIL SEAL INDUSTRY CO., LTD.
Rạng ĐôngĐơn VN-4-1993-10444 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0009415-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bình Minh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10405 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008992-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
HEXSOL FLEXSOLĐơn VN-4-1993-10379 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008906-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
SUPERTEXĐơn VN-4-1993-10373 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008903-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
HL HUNG LONGĐơn VN-4-1992-10391 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008912-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Hưng Long(VN), Hợp tác xã đóng tập học sinh Hưng Long
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
FOOT BALLĐơn VN-4-1992-10305 · nộp 31/12/1992 · văn bằng 4-0008846-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Hưng Long
Con Gấu Hiệu Con GấuĐơn VN-4-1992-10202 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0007856-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Vinh
RĐơn VN-4-1992-10199 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008696-000
Chủ đơn: REYNOLDS METALS COMPANY
REYNOLDSĐơn VN-4-1992-10198 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008864-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), REYNOLDS METALS COMPANY(US)
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
COMPUTERLANDĐơn VN-4-1992-10139 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0008806-000
Chủ đơn: COMPUTERLAND CORPORATION
TL Thiên LongĐơn VN-4-1992-10123 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0007733-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Long(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH Sản xuất- thương mại Thiên Long(VN)
TLĐơn VN-4-1992-10122 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0007768-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Long(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH Sản xuất- thương mại Thiên Long(VN)
TLĐơn VN-4-1992-10121 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0007767-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Long(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH Sản xuất- thương mại Thiên Long(VN)
TBCĐơn VN-4-1992-10094 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008690-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Sanford, L.P., Elmer's Investments LLC(US), ELMER'S INVESTMENTS, INC.(US)
Mê kôngĐơn VN-4-1992-09935 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008051-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông
WESTVACOĐơn VN-4-1992-09855 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008545-000
Chủ đơn: WESTVACO CORPORATION(US), MEADWESTVACO CORPORATION.
Yellow pagesĐơn VN-4-1992-09828 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0007145-000
Chủ đơn: Công ty điện thoại thành phố Hồ Chí Minh
Bình NguyênĐơn VN-4-1992-09758 · nộp 20/11/1992 · văn bằng 4-0008449-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phượng(VN), Cơ sở Bình Nguyên
SEASONSĐơn VN-4-1992-09755 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0007734-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
SEASONSĐơn VN-4-1992-09754 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0008408-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
Bạch Ngọc B&NĐơn VN-4-1992-09714 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0007431-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc, Cơ sở Thái Dương(VN)
HENKELĐơn VN-4-1992-09705 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008431-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.