Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 868/883
TYVEKĐơn VN-4-1992-09088 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007970-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
TƯờNG HƯNGĐơn VN-4-1992-09038 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007942-000
Chủ đơn: Công ty bao bì nhựa-kinh doanh tư liệu sản xuất Tường Hưng
MERRIESĐơn VN-4-1992-08999 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007918-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
Thanh SơnĐơn VN-4-1992-08956 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0007872-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Sơn
Kim ThápĐơn VN-4-1992-08955 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0007789-000
Chủ đơn: Cơ sở Dương Đệ
[hình]Đơn VN-4-1992-08954 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0007788-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Kim Nguyên, Cơ sở Kim Nguyên(VN)
GOOD LUCKĐơn VN-4-1992-08953 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0007787-000
Chủ đơn: Cơ sở Dương Đệ
Kim NguyênĐơn VN-4-1992-08952 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0007786-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Kim Nguyên, Cơ sở Kim Nguyên(VN)
Chiêu TrúcĐơn VN-4-1992-08934 · nộp 04/09/1992 · văn bằng 4-0007779-000
Chủ đơn: Cơ sở Chiêu Trúc
Thái DươngĐơn VN-4-1992-08917 · nộp 31/08/1992 · văn bằng 4-0006692-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc, Cơ sở Thái Dương(VN)
sekisuiĐơn VN-4-1992-08849 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007760-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
EVERCELĐơn VN-4-1992-08841 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007752-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (DOING BUSINESS AS SEKISUI CHEMICAL COMPANY LTD)
S-LONĐơn VN-4-1992-08837 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007748-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08820 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007725-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08819 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007724-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08775 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008393-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08774 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008392-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08773 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008391-000
Chủ đơn: UNITED FEATURE SYNDICATE, INC
SNOOPYĐơn VN-4-1992-08772 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008390-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
GARFIELDĐơn VN-4-1992-08771 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008389-000
Chủ đơn: PAWS, INCORPORATED, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US), PAWS, INCORPORATED(US)
CHARLIE BROWNĐơn VN-4-1992-08770 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008388-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
Vĩnh Huê VHĐơn VN-4-1992-08715 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0007653-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Vĩnh Huê, Công ty giấy Vĩnh Huê(VN)
VIHIMEXĐơn VN-4-1992-08714 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0007652-000
Chủ đơn: -, Công ty cổ phần giấy Vĩnh Huê.(VN), Công ty giấy Vĩnh Huê(VN)
Cửu Long CLĐơn VN-4-1992-08737 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0006497-000
Chủ đơn: Nhà máy văn phòng phẩm Cửu long(VN), Công ty Văn phòng phẩm Cửu Long(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Cửu Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08695 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007607-000
Chủ đơn: MICROSOFT CORPORATION
O.B. POCKET-BALLĐơn VN-4-1992-08692 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007604-000
Chủ đơn: KOTOBUKI & CO., LTD.
O.B. OFFICE-PENCILĐơn VN-4-1992-08691 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007603-000
Chủ đơn: KOTOBUKI & CO., LTD.
O.B POCKET-PENCILĐơn VN-4-1992-08690 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007602-000
Chủ đơn: KOTOBUKI & CO., LTD.
O.B office-ballĐơn VN-4-1992-08689 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007601-000
Chủ đơn: KOTOBUKI & CO., LTD.
OB BALLĐơn VN-4-1992-08688 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007600-000
Chủ đơn: KOTOBUKI & CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.