TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 184/284

  1. Mẫu nhãn Queenbee
    Queenbee

    Đơn VN-4-2014-30236 · nộp 05/12/2014 · văn bằng 4-0267048-000
    Chủ đơn: Đỗ Thanh Hải

  2. Mẫu nhãn B+S
    B+S

    Đơn VN-4-2014-29929 · nộp 03/12/2014
    Chủ đơn: Tô Quốc Trụ

  3. Mẫu nhãn Nitto
    Nitto

    Đơn VN-4-2014-29540 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0292682-000
    Chủ đơn: Nitto Denko Corporation

  4. Mẫu nhãn YONG LU
    YONG LU

    Đơn VN-4-2014-29113 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0266749-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập

  5. Mẫu nhãn EVER GREEN
    EVER GREEN

    Đơn VN-4-2014-29112 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0266434-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập

  6. Mẫu nhãn SGP
    SGP

    Đơn VN-4-2014-29085 · nộp 25/11/2014
    Chủ đơn: Huang Lin Qiang

  7. Mẫu nhãn CaiXing [cai xing]
    CaiXing [cai xing]

    Đơn VN-4-2014-29084 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0263837-000
    Chủ đơn: Huang Lin Qiang

  8. Mẫu nhãn CaiSheng [cai sheng]
    CaiSheng [cai sheng]

    Đơn VN-4-2014-29083 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0263836-000
    Chủ đơn: Huang Lin Qiang

  9. Mẫu nhãn MEE
    MEE

    Đơn VN-4-2014-29061 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0305509-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện MEKONG

  10. Mẫu nhãn SoliTech
    SoliTech

    Đơn VN-4-2014-28813 · nộp 24/11/2014 · văn bằng 4-0275410-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế SA TO

  11. Mẫu nhãn RIVER H H
    RIVER H H

    Đơn VN-4-2014-28223 · nộp 18/11/2014 · văn bằng 4-0284989-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hưng Hà

  12. Mẫu nhãn TEWOO
    TEWOO

    Đơn VN-4-2014-27711 · nộp 13/11/2014 · văn bằng 4-0265312-000
    Chủ đơn: TEWOO GROUP CORPORATlON LlMlTED

  13. Mẫu nhãn GP-N
    GP-N

    Đơn VN-4-2014-27434 · nộp 11/11/2014 · văn bằng 4-0263918-000
    Chủ đơn: Wacker Chemicals Korea Inc.

  14. Mẫu nhãn PERFORM
    PERFORM

    Đơn VN-4-2014-27291 · nộp 10/11/2014 · văn bằng 4-0263330-000
    Chủ đơn: The Diller Corporation

  15. Mẫu nhãn V H
    V H

    Đơn VN-4-2014-26850 · nộp 05/11/2014 · văn bằng 4-0263351-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Tân Vĩnh Hưng

  16. Mẫu nhãn T V H
    T V H

    Đơn VN-4-2014-26849 · nộp 05/11/2014 · văn bằng 4-0274479-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Tân Vĩnh Hưng

  17. Mẫu nhãn Rang dong Plas FILMS
    Rang dong Plas FILMS

    Đơn VN-4-2014-26696 · nộp 03/11/2014 · văn bằng 4-0267564-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Rạng Đông HOLDING

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.