Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 264/284
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
GORMAN - RUPPĐơn VN-4-2000-46983 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0039039-000
Chủ đơn: THE GORMAN-RUPP COMPANY(US), THE GORMAN-RUPP COMPANY
GR GORMAN RUPP PUMPS MANSFIELD OHIO U.S.A.Đơn VN-4-2000-46982 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0039038-000
Chủ đơn: THE GORMAN-RUPP COMPANY(US), THE GORMAN-RUPP COMPANY
KAPTONĐơn VN-4-2000-46903 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038772-000
Chủ đơn: DuPont Electronics, Inc.
ARMACELLĐơn VN-4-2000-48709 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0038945-000
Chủ đơn: ARMACELL ENTERPRISE GMBH(DE), Armacell Enterprise GmbH & Co. KG, ARMACELL UK LIMITED(GB), ARMSTRONG INSULATION PRODUCTS LIMITED(GB)
TP CHANGFA TRUONG PHATĐơn VN-4-2000-46771 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0039520-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Trường Trường Phát
ttk TÂN TUấN KIệTĐơn VN-4-2000-46537 · nộp 25/05/2000 · văn bằng 4-0045111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Tuấn Kiệt (TAN TUAN KIET CO., LTD)(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Tuấn Kiệt (TAN TUAN KIET CO., LTD)
FIBREXCELĐơn VN-4-2000-47313 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038542-000
Chủ đơn: TOSHIBA MONOFRAX CO., LTD
POSTEFĐơn VN-4-2000-47305 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0038058-000
Chủ đơn: Nhà máy thiết bị Bưu Điện
ZEONĐơn VN-4-2000-47988 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0041291-000
Chủ đơn: ZEON CORPORATION
MEIWAĐơn VN-4-2000-46070 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0038430-000
Chủ đơn: MEIWA GRAVURE CO., LTD.(JP), MEIWA GRAVURE CO., LTD.
STATOILĐơn VN-4-2000-47398 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046275-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47397 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0049388-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47396 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046274-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47395 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046273-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.(NO), Statoil ASA
DEWILUXĐơn VN-4-2000-47394 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038193-000
Chủ đơn: BAYRAKLI BOYA VE VERNIK FABRIKALARI ANONIM SIRKETI.
CJĐơn VN-4-2000-45948 · nộp 06/04/2000 · văn bằng 4-0037921-000
Chủ đơn: CHIEN JIN PLASTIC SDN BHD.
INSPIRE THE NEXTĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45918 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040764-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
RIVALITĐơn VN-4-2000-47274 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037419-000
Chủ đơn: SEMPERIT TECHNISCHE PRODUKTE GESELLSCHAFT M.B.H., SEMPERIT TECHNISCHE PRODUKTE GESELLSCHAFT M.B.H.(AT)
MAXXONĐơn VN-4-2000-45808 · nộp 29/03/2000 · văn bằng 4-0037654-000
Chủ đơn: BONTEX, INC.
HELPĐơn VN-4-2000-45729 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037910-000
Chủ đơn: MIT KAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
VINAQUICOĐơn VN-4-2000-45574 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0040612-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Anh
NDKĐơn VN-4-2000-45164 · nộp 29/02/2000 · văn bằng 4-0037648-000
Chủ đơn: KEEPER CO., LTD., KEEPER CO., LTD.(JP)
WELVICĐơn VN-4-2000-45427 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037374-000
Chủ đơn: WELVIC AUSTRALIA PTY LTD., AUSTRALIAN VINYLS CORPORATION LTD.(AU)
CORVICĐơn VN-4-2000-45426 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037373-000
Chủ đơn: AUSTRALIAN VINYLS CORPORATION LTD.
BORSTARĐơn VN-4-2000-44835 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0037277-000
Chủ đơn: BOREALIS A/S(DK), BOREALIS AG
FALCANĐơn VN-4-2000-44770 · nộp 21/01/2000 · văn bằng 4-0037314-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
DIC DAIHINGĐơn VN-4-2000-45095 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0037313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - sản xuất dịch vụ Đại Hưng(VN), Công ty TNHH Thương mại sản xuất dịch vụ Đại Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
