Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 263/284
T.I.MĐơn VN-4-2001-00306 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0049906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu cách nhiệt
M LII MILOTECEĐơn VN-4-2000-50258 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sứ kỹ thuật Minh Long 2.
CHí THàNHĐơn VN-4-2000-50216 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0047115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Chí Thành
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
TP PLASTIC TÂN PHáTĐơn VN-4-2000-50529 · nộp 20/12/2000 · văn bằng 4-0042990-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50100 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041238-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50099 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041237-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
LOVAĐơn VN-4-2000-50035 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0044454-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiền Tâm
LOVA TAPEĐơn VN-4-2000-50034 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0044453-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiền Tâm
HYOSUNGĐơn VN-4-2000-50476 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0047513-000
Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION
THINSULATEĐơn VN-4-2000-49670 · nộp 15/11/2000 · văn bằng 4-0042246-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING(US)
NO-CLOGĐơn VN-4-2000-49382 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040162-000
Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.
MIRACLE-GROĐơn VN-4-2000-49380 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040161-000
Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.
RĐĐơn VN-4-2000-49116 · nộp 09/10/2000 · văn bằng 4-0040995-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
HE HOP HIEPĐơn VN-4-2000-49061 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0041815-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thương Mại Hiệp Thành.
TRIệU DU BổNĐơn VN-4-2000-50351 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0041923-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Nhựa Triệu Du Bổn(VN), Cơ sở Triệu Du Bổn(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Triệu Du Bổn
PouflexĐơn VN-4-2000-50316 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0047175-000
Chủ đơn: POU CHEN CORPORATION
UMCĐơn VN-4-2000-48622 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0039884-000
Chủ đơn: UCHIYAMA MANUFACTURING CORP.
EĐơn VN-4-2000-48438 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0039327-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế tạo cơ điện và vật liệu cách điện OMEGA(VN), Công ty TNHH OMINSU Việt Nam, Công ty TNHH chế tạo cơ điện và vật liệu cách điện OMEGA(VN)
OMINSUĐơn VN-4-2000-48437 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0039328-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế tạo cơ điện và vật liệu cách điện OMEGA(VN), Công ty TNHH OMINSU Việt Nam, Công ty TNHH Ominsu Việt Nam(VN), Công ty TNHH chế tạo cơ điện và vật liệu cách điện OMEGA(VN)
VANTICOĐơn VN-4-2000-48523 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040041-000
Chủ đơn: VANTICO AG
M HVMĐơn VN-4-2000-48179 · nộp 17/08/2000 · văn bằng 4-0039686-000
Chủ đơn: LIUZHOU OVM CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD(CN), LIUZHOU HVM CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD
ULTRA-MATEĐơn VN-4-2000-48753 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041451-000
Chủ đơn: VELCRO BVBA, VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN)
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47700 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039592-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
ASAHI KASEIĐơn VN-4-2000-47635 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0047172-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
TP Tứ PhúcĐơn VN-4-2000-47610 · nộp 27/07/2000 · văn bằng 4-0038961-000
Chủ đơn: Cơ sở Tứ Phúc, Cơ sở Tứ Phúc(VN)
ARMACELL ADVANCE INSULATION AND ENGINEERED FOAMSĐơn VN-4-2000-48022 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039837-000
Chủ đơn: ARMACELL ENTERPRISE GMBH(DE), Armacell Enterprise GmbH & Co. KG, ARMACELL UK LIMITED(GB), ARMSTRONG INSULATION PRODUCTS LIMITED(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

