TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 276/284

  1. Mẫu nhãn SAFLEX
    SAFLEX

    Đơn VN-4-1994-17449 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014666-000
    Chủ đơn: MONSANTO COMPANY(US), Solutia Inc.

  2. Mẫu nhãn Thuận Nam TN
    Thuận Nam TN

    Đơn VN-4-1994-16664 · nộp 06/01/1994 · văn bằng 4-0014092-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thuận Nam

  3. Mẫu nhãn MARANYL
    MARANYL

    Đơn VN-4-1993-16554 · nộp 28/12/1993 · văn bằng 4-0017695-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  4. Mẫu nhãn Plastiline
    Plastiline

    Đơn VN-4-1993-16290 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013792-000
    Chủ đơn: CSR Humes PTY Ltd.,

  5. Mẫu nhãn Armstrong
    Armstrong

    Đơn VN-4-1993-50583 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0046411-000
    Chủ đơn: AWI Licensing LLC

  6. Mẫu nhãn Thiện Nhân
    Thiện Nhân

    Đơn VN-4-1993-16135 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0013211-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiện Nhân

  7. Mẫu nhãn Đạt Hoà
    Đạt Hoà

    Đơn VN-4-1993-15771 · nộp 19/10/1993 · văn bằng 4-0012995-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đạt hoà

  8. Mẫu nhãn SANTOPRENE
    SANTOPRENE

    Đơn VN-4-1993-15232 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012593-000
    Chủ đơn: ADVANCED ELASTOMER SYSTEMS, L.P, MONSATO COMPANY(US)

  9. Mẫu nhãn SANTONYL
    SANTONYL

    Đơn VN-4-1993-15228 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012592-000
    Chủ đơn: SOLUTIA INC.

  10. Mẫu nhãn TDW
    TDW

    Đơn VN-4-1993-15191 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012534-000
    Chủ đơn: TD Williamson, LLC

  11. Mẫu nhãn PENSIL
    PENSIL

    Đơn VN-4-1993-15011 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012631-000
    Chủ đơn: Momentive Performance Materials Inc.

  12. Mẫu nhãn MARGARD
    MARGARD

    Đơn VN-4-1993-15009 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012629-000
    Chủ đơn: F&S B.V.

  13. Mẫu nhãn LEXGARD
    LEXGARD

    Đơn VN-4-1993-15007 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012627-000
    Chủ đơn: SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)

  14. Mẫu nhãn VINIDEX
    VINIDEX

    Đơn VN-4-1993-14942 · nộp 10/08/1993 · văn bằng 4-0012353-000
    Chủ đơn: Vinidex Tubemakers Pty Limited

  15. Mẫu nhãn AICA
    AICA

    Đơn VN-4-1993-14655 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012258-000
    Chủ đơn: Aica Kogyo Co., Ltd., Aica Kogyo Co., Ltd.(JP)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.