Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 277/284
GATESĐơn VN-4-1993-14444 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011722-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION(US), Gates Corporation
GATESĐơn VN-4-1993-14443 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011721-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION(US), Gates Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14361 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0011940-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY
ARCOĐơn VN-4-1993-14360 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0012185-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY
BRADFORDĐơn VN-4-1993-14112 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011706-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
HCĐơn VN-4-1993-13904 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011570-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Chung II
xagaĐơn VN-4-1993-13880 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011508-000
Chủ đơn: RAYCHEM CORPORATION
THERMOFITĐơn VN-4-1993-13878 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011586-000
Chủ đơn: RAYCHEM CORPORATION
rayvolveĐơn VN-4-1993-13877 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011507-000
Chủ đơn: RAYCHEM CORPORATION
raysulateĐơn VN-4-1993-13876 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011506-000
Chủ đơn: RAYCHEM CORPORATION
rayblockĐơn VN-4-1993-13875 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011505-000
Chủ đơn: RAYCHEM CORPORATION
AUSTNAMĐơn VN-4-1993-13853 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011490-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM
AUSTNAMĐơn VN-4-1993-13852 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011489-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM
[hình]Đơn VN-4-1993-13851 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011488-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), AUSTNAM JOINT STOCK CORPORATION
28-7 XICADIĐơn VN-4-1993-13436 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0009238-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Vật liệu cách điện
KARROĐơn VN-4-1993-13413 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011137-000
Chủ đơn: Caribbean Export Appliances, Inc.
ENDUROĐơn VN-4-1993-13378 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011102-000
Chủ đơn: Australian Comfort Group Pty Ltd., PACIFIC BRANDS HOUSEHOLD PRODUCTS PTY, LTD.(AU), Pacific Dunlop (Asia) Limited(HK), PD LICENSING PTY.LTD(AU)
Tín UyĐơn VN-4-1993-13248 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011007-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dệt kim Tín Uy, Doanh nghiệp Tư nhân Dệt kim Tín Uy(VN), Công ty TNHH Thương mại Dệt kim Tín Uy(VN)
PBRĐơn VN-4-1993-13178 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010956-000
Chủ đơn: PBR Automotive Pty, Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13061 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011112-000
Chủ đơn: The Morgan Crucible Company Plc
MORGANITEĐơn VN-4-1993-13060 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010858-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
DOWĐơn VN-4-1993-13029 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011062-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
SPIROLITEĐơn VN-4-1993-13017 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011591-000
Chủ đơn: CHEVRON CHEMICAL COMPANY.
CRASTINĐơn VN-4-1993-12999 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0016991-000
Chủ đơn: E.I Du Pont de Nemours and Company
Lê MinhĐơn VN-4-1993-12914 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010751-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Lê Minh
Hiệp ChungĐơn VN-4-1993-12842 · nộp 14/04/1993 · văn bằng 4-0009237-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Chung II
Da nang dPĐơn VN-4-1993-12827 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0011397-000
Chủ đơn: Nhà máy Nhựa Đà nẵng
cryovacĐơn VN-4-1993-12628 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010486-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN(US), CRYOVAC, INC.
DOW CORNINGĐơn VN-4-1993-12322 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010277-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
DOW CORNINGĐơn VN-4-1993-12321 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010276-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.