TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 58/283

  1. Mẫu nhãn VICPLAS
    VICPLAS

    Đơn VN-4-2024-10234 · nộp 15/03/2024 · văn bằng 4-0572733-000
    Chủ đơn: VICPLAS HOLDINGS PTE LTD

  2. Mẫu nhãn XPSAJA
    XPSAJA

    Đơn VN-4-2024-09739 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0615564-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nội thất Xuân Phương

  3. Mẫu nhãn SNOW
    SNOW

    Đơn VN-4-2024-09508 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0595357-000
    Chủ đơn: SNOW PTE. LTD.

  4. Mẫu nhãn SNOW
    SNOW

    Đơn VN-4-2024-09503 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0595354-000
    Chủ đơn: SNOW PTE. LTD.

  5. Mẫu nhãn LXV Film
    LXV Film

    Đơn VN-4-2024-08882 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0618168-000
    Chủ đơn: LINTEC Corporation.

  6. Mẫu nhãn TAROHOKO
    TAROHOKO

    Đơn VN-4-2024-08813 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0575324-000
    Chủ đơn: Hồ Mạnh Duy

  7. Mẫu nhãn JEM
    JEM

    Đơn VN-4-2024-08765 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0566462-000
    Chủ đơn: ANHUI JING YI MEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn HD VANTRSI
    HD VANTRSI

    Đơn VN-4-2024-08275 · nộp 05/03/2024 · văn bằng 4-0560822-000
    Chủ đơn: Hoàng Thị Hồng

  9. Mẫu nhãn BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
    BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]

    Đơn VN-4-2024-08055 · nộp 04/03/2024 · văn bằng 4-0561882-000
    Chủ đơn: GUO ZITONG

  10. Mẫu nhãn B DUBE [Dù bǐ]
    B DUBE [Dù bǐ]

    Đơn VN-4-2024-08044 · nộp 04/03/2024 · văn bằng 4-0562533-000
    Chủ đơn: GUO ZITONG

  11. Mẫu nhãn RESILFOAM
    RESILFOAM

    Đơn VN-4-2024-08038 · nộp 04/03/2024 · văn bằng 4-0562535-000
    Chủ đơn: Shanghai Hanxia Technologies Co., LTD

  12. Mẫu nhãn SAN FANG
    SAN FANG

    Đơn VN-4-2024-07817 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0566314-000
    Chủ đơn: San Fang Chemical Industry Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn YALONG [YALONG]
    YALONG [YALONG]

    Đơn VN-4-2024-07812 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561777-000
    Chủ đơn: GUO, ZITONG

  14. Mẫu nhãn N HUANENGZHONGTIAN [HUANENGZHONGTIAN]
    N HUANENGZHONGTIAN [HUANENGZHONGTIAN]

    Đơn VN-4-2024-07811 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561776-000
    Chủ đơn: GUO, ZITONG

  15. Mẫu nhãn JIA FU DA [JIAFUDA]
    JIA FU DA [JIAFUDA]

    Đơn VN-4-2024-07810 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561779-000
    Chủ đơn: GUO, ZITONG

  16. Mẫu nhãn RAYNO
    RAYNO

    Đơn VN-4-2024-07185 · nộp 28/02/2024 · văn bằng 4-0571338-000
    Chủ đơn: RAYNO KOREA Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn TAI FUNG
    TAI FUNG

    Đơn VN-4-2024-06725 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0563590-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lydc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.