Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 59/283
LL LEFNOLIKĐơn VN-4-2024-06675 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0623897-000
Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ
WE-GENERALĐơn VN-4-2024-06649 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0563821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH WE-ONE Việt Nam
GrünĐơn VN-4-2024-06648 · nộp 23/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH WE-ONE Việt Nam
CASC [zhōngguó hángtiān: chuyến bay vòa vũ trụ của trung quốc]Đơn VN-4-2024-06625 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0571375-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VNKJ Applied Materials
L [lè kăi: may mắn]Đơn VN-4-2024-06624 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0571374-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VNKJ Applied Materials
AD LinrConvertĐơn VN-4-2024-06335 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0635907-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
AD TruKleenĐơn VN-4-2024-06334 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0635908-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
AD LinrSaveĐơn VN-4-2024-06333 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0635909-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
AD XeroLinr DTĐơn VN-4-2024-06332 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0635910-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
GMTEFRĐơn VN-4-2024-06203 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0562876-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical Corporation
iGreenĐơn VN-4-2024-06182 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0587597-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN IGREEN
MIXTIC MiXĐơn VN-4-2024-06173 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0622080-000
Chủ đơn: Võ Hiếu Thuận
TEDLARĐơn VN-4-2024-06013 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0563761-000
Chủ đơn: DUPONT ELECTRONICS INC.
GREENLEAFĐơn VN-4-2024-05844 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0591000-000
Chủ đơn: ALBEA UK LIMITED
ONYXHIELDĐơn VN-4-2024-06328 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0571465-000
Chủ đơn: RAYNO KOREA Co., Ltd.
A-sanonĐơn VN-4-2024-05792 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Sakai Chemical Industry Co., Ltd.
EsanonĐơn VN-4-2024-05790 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0618170-000
Chủ đơn: Sakai Chemical Industry Co., Ltd.
AMAZONĐơn VN-4-2024-05779 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577156-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
amazonĐơn VN-4-2024-05761 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0565597-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
GOLD ANTĐơn VN-4-2024-05552 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0571584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phụ kiện kiến vàng
EdgeSilĐơn VN-4-2024-05297 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0564390-000
Chủ đơn: Momentive Performance Materials Inc.
COOMMEEĐơn VN-4-2024-05206 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0619625-000
Chủ đơn: COOMMEE Co., Ltd.
SAP SAFE PROTECTION FILMĐơn VN-4-2024-04891 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0575159-000
Chủ đơn: Lê Văn Khá
ITAVINAĐơn VN-4-2024-04790 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0564345-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ITAVINA COATINGS
QMĐơn VN-4-2024-04784 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0571630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sản xuất bao bì Quang Minh
ETERKON- EKĐơn VN-4-2024-04642 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563359-000
Chủ đơn: Eterkon Semiconductor Materials Co., Ltd.
CONEĐơn VN-4-2024-04525 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0581130-000
Chủ đơn: SHENZHEN CONE TECHNOLOGY CO., LTD.
KOLONĐơn VN-4-2024-04519 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0563876-000
Chủ đơn: KOLON CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.