Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 153/596
ARAMCOĐơn VN-4-2023-20055 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528497-000
Chủ đơn: Saudi Arabian Oil Company
MÈO MỐCĐơn VN-4-2023-19935 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0576793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mèo Mốc
K KalisĐơn VN-4-2023-19550 · nộp 16/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH KALIS
SIGNIFICANT ADERERRORĐơn VN-4-2023-19537 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0530936-000
Chủ đơn: FIVE SPACE Co., Ltd.
LanV DESIGNSĐơn VN-4-2023-19390 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0534007-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang Lan Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-19256 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0531143-000
Chủ đơn: Spray Moret, LLC
SPRAYGROUNDĐơn VN-4-2023-19255 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Spray Moret, LLC
SPRAYGROUNDĐơn VN-4-2023-19254 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Spray Moret, LLC
ClassMateĐơn VN-4-2023-19249 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0533247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hải Hà
NATIONAL GEOGRAPHICĐơn VN-4-2023-19239 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0584566-000
Chủ đơn: National Geographic Society
CANTAVILĐơn VN-4-2023-19230 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0586679-000
Chủ đơn: DAEWON CO.,LTD
L'ARLÉSĪENNEĐơn VN-4-2023-19213 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0540408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH L'ARLÉSĨENNE
LemomiziĐơn VN-4-2023-19160 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LEMOMIZI
ONLOSĐơn VN-4-2023-19153 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0530709-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Thái
M R ROSS MOONĐơn VN-4-2023-18869 · nộp 12/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Hồng Thái
SMITHPOLOV [si: đây, ở đây; mi: dày đặc, kín kẽ, tỉ mỉ, bí mật; te: đặc biệt; bao: cất giữ; luo: lưới, sàng]Đơn VN-4-2023-18821 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531363-000
Chủ đơn: GU RUNXIANG
Gà Cồ StoreĐơn VN-4-2023-18800 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0540415-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Quỳnh Mi
V V AVIPAĐơn VN-4-2023-18704 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LIKA WALL
mo moteriĐơn VN-4-2023-18694 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0545959-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ Hạnh Phúc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-18651 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0560300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gia Đình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-18650 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0646263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gia Đình
CHIP CHIPĐơn VN-4-2023-18628 · nộp 11/05/2023
Chủ đơn: Lê Thu Huyền
VanwalkĐơn VN-4-2023-18574 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0529648-000
Chủ đơn: Guangzhou Urban Origin E-commerce Co., Ltd
Ms FitĐơn VN-4-2023-18448 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thụy Kim Phượng
DEVIL DEVILĐơn VN-4-2023-18384 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Linh
MeetTravelĐơn VN-4-2023-18345 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533396-000
Chủ đơn: Hefei Qugou Youpin Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
