TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 729/799

  1. Mẫu nhãn AK STONE
    AK STONE

    Đơn VN-4-2004-13562 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0077316-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Anh Khoa

  2. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2004-13530 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0077617-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Công nghiệp (Industrial Paint Company Limited)

  3. Mẫu nhãn Hưng Thịnh
    Hưng Thịnh

    Đơn VN-4-2004-13519 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0074733-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hừng

  4. Mẫu nhãn NW JW
    NW JW

    Đơn VN-4-2004-13428 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0072656-000
    Chủ đơn: NORTHWEST HARDWOODS, INC., Weyerhaeuser Company(US)

  5. Mẫu nhãn VIET STONE
    VIET STONE

    Đơn VN-4-2004-13416 · nộp 01/12/2004 · văn bằng 4-0073890-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp đá xây dựng Việt Nam

  6. Mẫu nhãn SOLIDO
    SOLIDO

    Đơn VN-4-2004-13392 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072476-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PRIME GROUP, Công ty TNHH Tiền Phong(VN)

  7. Mẫu nhãn VERONIO
    VERONIO

    Đơn VN-4-2004-13391 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072453-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PRIME GROUP, Công ty TNHH Tiền Phong(VN)

  8. Mẫu nhãn FLAMENCO
    FLAMENCO

    Đơn VN-4-2004-13390 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072197-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PRIME GROUP, Công ty TNHH Tiền Phong(VN)

  9. Mẫu nhãn SERENADE
    SERENADE

    Đơn VN-4-2004-13389 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072196-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PRIME GROUP, Công ty TNHH Tiền Phong(VN)

  10. Mẫu nhãn METEO
    METEO

    Đơn VN-4-2004-13387 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072594-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PRIME GROUP, Công ty TNHH Tiền Phong(VN)

  11. Mẫu nhãn CERAMIC TILES DREAM
    CERAMIC TILES DREAM

    Đơn VN-4-2004-13384 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072583-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàn Mỹ

  12. Mẫu nhãn PLATINO
    PLATINO

    Đơn VN-4-2004-13381 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072194-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PRIME GROUP, Công ty TNHH Tiền Phong(VN)

  13. Mẫu nhãn TIFOPACK
    TIFOPACK

    Đơn VN-4-2004-13135 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0072071-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì Tiền Phong

  14. Mẫu nhãn TP
    TP

    Đơn VN-4-2004-13134 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0072000-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì Tiền Phong

  15. Mẫu nhãn C NOOC
    C NOOC

    Đơn VN-4-2004-13094 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076675-000
    Chủ đơn: China National Offshore Oil Corp.

  16. Mẫu nhãn CNOOC
    CNOOC

    Đơn VN-4-2004-13092 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076673-000
    Chủ đơn: China National Offshore Oil Corp.

  17. Mẫu nhãn MYKOLOR STONETOP
    MYKOLOR STONETOP

    Đơn VN-4-2004-13067 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076446-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.