Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 727/799
KURPOOĐơn VN-4-2005-00208 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074569-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
KURDIĐơn VN-4-2005-00207 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074568-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OJANĐơn VN-4-2005-00206 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074541-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OBOSSĐơn VN-4-2005-00205 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074567-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
NUMAXĐơn VN-4-2005-00204 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074566-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
MERKYĐơn VN-4-2005-00203 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074565-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
MENOOĐơn VN-4-2005-00202 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074388-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
K MAZĐơn VN-4-2005-00201 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074387-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
KLIVERĐơn VN-4-2005-00200 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076181-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
JUNNYĐơn VN-4-2005-00199 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076180-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
JONĐơn VN-4-2005-00198 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076179-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
HIPOZĐơn VN-4-2005-00197 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0089372-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
ELIEĐơn VN-4-2005-00196 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076178-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
EIFOĐơn VN-4-2005-00195 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076177-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
EKOĐơn VN-4-2005-00194 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076176-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DOODSĐơn VN-4-2005-00193 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076194-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DEMOZAĐơn VN-4-2005-00192 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076193-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
BROZETĐơn VN-4-2005-00191 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076192-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
BROBOĐơn VN-4-2005-00190 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076191-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
A RODDĐơn VN-4-2005-00188 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076190-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
AMOKĐơn VN-4-2005-00187 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076189-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
COVOMIĐơn VN-4-2005-00186 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076252-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
COVAZOĐơn VN-4-2005-00185 · nộp 07/01/2005
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
COSELĐơn VN-4-2005-00184 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076251-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
CODYĐơn VN-4-2005-00182 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076175-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
AMOĐơn VN-4-2005-00181 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076174-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
AKAYĐơn VN-4-2005-00180 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076173-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
AGUSĐơn VN-4-2005-00179 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076172-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
AGONĐơn VN-4-2005-00178 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076171-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
ZOCOĐơn VN-4-2005-00177 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076188-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.