Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 760/799
LH SUPER MIRRORĐơn VN-4-2002-02647 · nộp 13/05/2002 · văn bằng 4-0048268-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Hùng, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Bình Nam(VN)
JINAIĐơn VN-4-2002-02549 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0048555-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Si Min
JENYĐơn VN-4-2002-02548 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0048567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Si Min
SIMLEĐơn VN-4-2002-02547 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0047896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Si Min
SICOATĐơn VN-4-2002-02546 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0048566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Si Min
COTECĐơn VN-4-2002-02431 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0048510-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC JSC)(VN), Công ty kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC)(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC JSC)
COTECĐơn VN-4-2002-02430 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0048509-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC JSC)(VN), Công ty kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC)(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC JSC)
E 1910 GRANIGLIAĐơn VN-4-2002-02429 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0048098-000
Chủ đơn: Công ty gạch trang trí Thanh Danh
ATANICĐơn VN-4-2002-02376 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048376-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN)
DUHACOĐơn VN-4-2002-02325 · nộp 29/04/2002 · văn bằng 4-0048290-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng giao thông Đức Hạnh (Trách nhiệm hữu hạn).
NAVY Công Ty TNHH SX - XD Thiên ĐạtĐơn VN-4-2002-02284 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0047649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Thiên Đạt, Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Thiên Đạt(VN)
Bột Trét Tường - Skim Coats Jolly Công Ty TNHH SX - XD Thiên ĐạtĐơn VN-4-2002-02283 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0047648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Thiên Đạt, Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Thiên Đạt(VN)
TGFĐơn VN-4-2002-02138 · nộp 22/04/2002 · văn bằng 4-0047726-000
Chủ đơn: Công ty Tín Nghĩa(VN), Tổng công ty Tín Nghĩa
CIENCO 6Đơn VN-4-2001-05491 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047821-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 6(VN), Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 6 - TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 6 - Công ty cổ phần
Xuân HoaĐơn VN-4-2002-02039 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0046943-000
Chủ đơn: Cơ sở Xuân Hoa(VN), Công ty TNHH Xuân Hoa
T & T FAMEĐơn VN-4-2002-02036 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0052161-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Thịnh
GRANDER LQ G JOTON CO LTDĐơn VN-4-2002-00930 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047085-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
JOTOĐơn VN-4-2002-00929 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047084-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
JINJINĐơn VN-4-2002-00928 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047083-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
SP PRIMERĐơn VN-4-2002-00927 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047082-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
SENIORĐơn VN-4-2002-00926 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047081-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
JOTHINNERĐơn VN-4-2002-00925 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047080-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
JOLIA TMĐơn VN-4-2002-00924 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047079-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
JOLINE ROAD LINE PAINTĐơn VN-4-2002-00923 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047078-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
LUCY TMĐơn VN-4-2002-00922 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047077-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
METTON TMĐơn VN-4-2002-00921 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047076-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
ACTIVĐơn VN-4-2002-01573 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0048207-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chống thấm Thuận Lộc
WITEXĐơn VN-4-2002-01549 · nộp 26/03/2002 · văn bằng 4-0048299-000
Chủ đơn: WITEX AG
XI MĂNG POOCLĂNG HỗN HợP GIA LAIĐơn VN-4-2002-01408 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0047351-000
Chủ đơn: Công ty xi măng Gia Lai(VN), Công ty cổ phần xi măng Gia Lai
T P LAST PLASTĐơn VN-4-2002-01351 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0049017-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Phong
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.