Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 762/799
CAMELĐơn VN-4-2001-05849 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0049821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Sơn Việt, Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất vật liệu xây dựng Hồng Hà(VN)
PALINĐơn VN-4-2001-05801 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0044589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng HALI, Công ty TNHH sản xuất và thương mại HALI(VN)
STONKOTEĐơn VN-4-2001-05700 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045966-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hào Nghiệp
STONBITĐơn VN-4-2001-05699 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045965-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hào Nghiệp
PAUYĐơn VN-4-2001-05607 · nộp 28/11/2001 · văn bằng 4-0045403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng HALI, Công ty TNHH sản xuất và thương mại HALI(VN)
FALUXĐơn VN-4-2001-05551 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0046175-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & sản xuất ATa(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
VINACONEX PPB Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt NamĐơn VN-4-2001-05438 · nộp 19/11/2001 · văn bằng 4-0044986-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX), Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN)
TL Thuận LợiĐơn VN-4-2001-05379 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045983-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thành Thuận Lợi
CGS HUYANCOĐơn VN-4-2001-05196 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045503-000
Chủ đơn: DNTN thương mại Huy An(VN), DNTN thương mại Huy An
THUAN LOI TLĐơn VN-4-2001-04989 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0043985-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi
BAJOĐơn VN-4-2001-04937 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0044729-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông
ELOTEXĐơn VN-4-2001-04936 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0044728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông
ALTONĐơn VN-4-2001-04935 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0044727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông
Đình Quốc SUPER MIRRORĐơn VN-4-2001-04888 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0044449-000
Chủ đơn: Cơ sở Đình Quốc(VN), Công ty TNHH Kiếng Đình Quốc
Thạch BànĐơn VN-4-2001-04818 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0043827-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạch Bàn VIGLACERA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn, Công ty cổ phần Thạch Bàn(VN), Công ty Thạch Bàn(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn(VN)
TLG DRAGONĐơn VN-4-2001-04751 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0049807-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long(VN)
CALY SUPER MASTICĐơn VN-4-2001-04663 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0045128-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhứt Trí
M ASCONFORĐơn VN-4-2001-04621 · nộp 04/10/2001 · văn bằng 4-0049925-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng và lâm sản
Thạch Bàn T.B.S.CĐơn VN-4-2001-04620 · nộp 04/10/2001 · văn bằng 4-0046380-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch ngói Thạch Bàn
JATINICĐơn VN-4-2001-04549 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0044744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất ATA(VN)
THACH BAN TBSCĐơn VN-4-2001-04523 · nộp 28/09/2001 · văn bằng 4-0045456-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch ngói Thạch Bàn, Công ty cổ phần gạch ngói Thạch Bàn(VN)
METROĐơn VN-4-2001-04395 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0045396-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thuận Ân
ĐạT MINHĐơn VN-4-2001-04376 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0045220-000
Chủ đơn: Cơ sở Đạt Minh
GRANIT TRUNG ĐÔĐơn VN-4-2001-04291 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0045676-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng số 6(VN), Công ty cổ phần Trung Đô
JOTONPROSĐơn VN-4-2001-04262 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043910-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
JOTONFAĐơn VN-4-2001-04261 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043775-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
JOTONSOLĐơn VN-4-2001-04260 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043802-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
SUPER JOTONĐơn VN-4-2001-04259 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043801-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
JOTON PAINT JOTON CO., LTD.Đơn VN-4-2001-04258 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
JOTON CTĐơn VN-4-2001-04257 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043799-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.