TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 914/987

  1. Mẫu nhãn QM QUANG MINH
    QM QUANG MINH

    Đơn VN-4-2003-03726 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055400-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Công(VN), Nguyễn Ngọc Công

  2. Mẫu nhãn ROODPLEX
    ROODPLEX

    Đơn VN-4-2003-03720 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0080818-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  3. Mẫu nhãn EARTHGARD
    EARTHGARD

    Đơn VN-4-2003-03719 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055119-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  4. Mẫu nhãn EARTHSAFE
    EARTHSAFE

    Đơn VN-4-2003-03718 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055118-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  5. Mẫu nhãn PROMOTE
    PROMOTE

    Đơn VN-4-2003-03717 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055421-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  6. Mẫu nhãn ENZYMIC
    ENZYMIC

    Đơn VN-4-2003-03715 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055016-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  7. Mẫu nhãn FUEGO
    FUEGO

    Đơn VN-4-2003-03714 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055408-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  8. Mẫu nhãn MEGACHEM
    MEGACHEM

    Đơn VN-4-2003-03643 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0061222-000
    Chủ đơn: MEGACHEM LIMITED

  9. Mẫu nhãn QUAMICO
    QUAMICO

    Đơn VN-4-2003-03586 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0056751-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Quang Minh

  10. Mẫu nhãn POLYCOTE
    POLYCOTE

    Đơn VN-4-2003-03294 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056259-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  11. Mẫu nhãn NUTRICOTE
    NUTRICOTE

    Đơn VN-4-2003-03194 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0055822-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong

  12. Mẫu nhãn ECOLAT
    ECOLAT

    Đơn VN-4-2003-02916 · nộp 24/04/2003 · văn bằng 4-0057848-000
    Chủ đơn: ETHOXYLATES MANUFACTURING PTE LTD

  13. Mẫu nhãn ADONG ADP PAINT
    ADONG ADP PAINT

    Đơn VN-4-2003-02556 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056385-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn á Đông

  14. Mẫu nhãn Phú Điền GEOSIMCO
    Phú Điền GEOSIMCO

    Đơn VN-4-2003-02431 · nộp 10/04/2003 · văn bằng 4-0056549-000
    Chủ đơn: Công ty địa chất và khoáng sản (Geosimco)

  15. Mẫu nhãn GELYCEL
    GELYCEL

    Đơn VN-4-2003-02363 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055175-000
    Chủ đơn: FREEMIND S. A.

  16. Mẫu nhãn AMTEX
    AMTEX

    Đơn VN-4-2003-02362 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055174-000
    Chủ đơn: FREEMIND S. A.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.