Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 915/987
CONOCOPHILLIPSĐơn VN-4-2003-02316 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0070844-000
Chủ đơn: ConocoPhillips Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02315 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0056502-000
Chủ đơn: CONOCOPHILLIPS COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02314 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0056501-000
Chủ đơn: ConocoPhillips Company
Đức HiệpĐơn VN-4-2003-02302 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0057447-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiệp
TORELINAĐơn VN-4-2003-02299 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055919-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
OBUSTERĐơn VN-4-2003-02094 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054299-000
Chủ đơn: HSIAO SUNG NON-OXYGEN CHEMICAL CO., LTD., HSIAO SUNG NON- OXYGEN CHEMICAL CO., LTD.(TW)
SCN BIOTECH JSCĐơn VN-4-2003-02071 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0056978-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Sinh Học
CSBĐơn VN-4-2003-02017 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0054251-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ chuyển giao công nghệ
CSSBĐơn VN-4-2003-02016 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0054250-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ chuyển giao công nghệ
Sò ĐENĐơn VN-4-2003-01992 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0054038-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và môi trường á Đông
THREE GOLD COINSĐơn VN-4-2003-01912 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0062076-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bình Dương - ADN
Ba Đồng Tiền VàngĐơn VN-4-2003-01911 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0062075-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bình Dương - ADN
Ba Đồng Tiền Vàng BINH DUONG-ADN CORPORATIONĐơn VN-4-2003-01910 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0062074-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bình Dương - ADN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
IMPRESSĐơn VN-4-2003-01864 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054106-000
Chủ đơn: HERCULES INCORPORATED(US), SOLENIS TECHNOLOGIES CAYMAN, L.P., SOLENIS TECHNOLOGIES CAYMAN, L.P.(CH)
MENKOTEĐơn VN-4-2003-01856 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0056548-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
VAC-TIEN GIANGĐơn VN-4-2002-07794 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0057966-000
Chủ đơn: Trần Thế Yên(VN), Công ty TNHH sản xuất phân bón hoá sinh RVAC
YMĐơn VN-4-2003-01726 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0057045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Hiệp Lợi, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ sinh học Hiệp Lợi(VN)
TCĐơn VN-4-2003-01640 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0056521-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ và sản xuất Tân Châu(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
ARROWĐơn VN-4-2003-01600 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0055105-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Quang Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Quang Nông(VN)
VIETBIOTECHĐơn VN-4-2003-01590 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0054339-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ thiết bị dịch vụ C. T. D.
TADACO DOLOMITE-500Đơn VN-4-2003-01580 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0055406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Đại Thuận
TADACO ZEOVINAĐơn VN-4-2003-01579 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0055405-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Đại Thuận
TADACOĐơn VN-4-2003-01577 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0055845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Đại Thuận
RABALONĐơn VN-4-2003-01531 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0054219-000
Chủ đơn: MCPP INNOVATION LLC, MITSUBISHI CHEMICAL CORPORATION(JP)
MODICĐơn VN-4-2003-01530 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0054218-000
Chủ đơn: MCPP INNOVATION LLC, MITSUBISHI CHEMICAL CORPORATION(JP)
QUANG NONGĐơn VN-4-2003-01523 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054873-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Quang Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Quang Nông(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01494 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054560-000
Chủ đơn: WIN CHAIN ENTERPRISES CO., LTD.
SUNUPĐơn VN-4-2003-01493 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054237-000
Chủ đơn: WIN CHAIN ENTERPRISES CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.