Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 944/987
HQĐơn VN-4-1997-35301 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0030665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
IMPRIMOĐơn VN-4-1997-35293 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029374-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
SEED-ONEĐơn VN-4-1997-35292 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029373-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
NEOLITEĐơn VN-4-1997-35289 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029339-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
NEOLITEĐơn VN-4-1997-35198 · nộp 07/08/1997 · văn bằng 4-0033868-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
CHEMIGUMĐơn VN-4-1997-35196 · nộp 07/08/1997 · văn bằng 4-0029396-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US), -, ELIOKEM,INC(US)
AJINOMOTOĐơn VN-4-1997-35189 · nộp 06/08/1997 · văn bằng 4-0029392-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35051 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029840-000
Chủ đơn: Công ty Vật tư Nông nghiệp Pháp Vân
SCOPENĐơn VN-4-1997-35050 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029243-000
Chủ đơn: JAPAN POLYCHEM CORPORATION
WINTECĐơn VN-4-1997-35049 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029242-000
Chủ đơn: JAPAN POLYCHEM CORPORATION
ACOUSTIFLEXĐơn VN-4-1997-35041 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029234-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
RIMLINEĐơn VN-4-1997-35040 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029233-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
U UNILEVERĐơn VN-4-1997-34991 · nộp 24/07/1997 · văn bằng 4-0029189-000
Chủ đơn: UNILERVER N.V.
PEAKĐơn VN-4-1997-34883 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029123-000
Chủ đơn: ROTEM AMFERT NEGEV LTD.
DALTOREZĐơn VN-4-1997-34828 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029041-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
DALTOPEDĐơn VN-4-1997-34827 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029040-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
DALTOFLEXĐơn VN-4-1997-34826 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029039-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
DALTOCELĐơn VN-4-1997-34825 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029038-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
AVALONĐơn VN-4-1997-34824 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029037-000
Chủ đơn: Huntsman International, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34799 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0029778-000
Chủ đơn: BP P.L.C., THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB), BP P.L.C.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34798 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0029779-000
Chủ đơn: BP P.L.C., THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB), BP P.L.C.(GB)
VILTED'F-96Đơn VN-4-1997-34785 · nộp 04/07/1997 · văn bằng 4-0028975-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (Doanh nghiệp tư nhân)(VN), Công ty Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)(VN), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)
BIOTED 603Đơn VN-4-1997-34784 · nộp 04/07/1997 · văn bằng 4-0029257-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (Doanh nghiệp tư nhân)(VN), Công ty Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long(TNHH)(VN), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)
HQ QUICK GLUE TICTACĐơn VN-4-1997-34761 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0029259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
ARLATONEĐơn VN-4-1997-34755 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029090-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
ARLAMOLĐơn VN-4-1997-34754 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0031509-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
BRIJĐơn VN-4-1997-34753 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0031526-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
SPANĐơn VN-4-1997-34752 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029089-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
ATSURFĐơn VN-4-1997-34751 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029088-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
ATLOXĐơn VN-4-1997-34750 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029087-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.