Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 945/987
UKANILĐơn VN-4-1997-34749 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029086-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
ATPLUSĐơn VN-4-1997-34748 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029085-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
ARLACELĐơn VN-4-1997-34747 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029084-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
ARLASOLVEĐơn VN-4-1997-34746 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029083-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
MYRJĐơn VN-4-1997-34745 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029082-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
TWEENĐơn VN-4-1997-34744 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029081-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
HYPERMERĐơn VN-4-1997-34743 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029080-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
ATMERĐơn VN-4-1997-34742 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029079-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
SUNAPTOLĐơn VN-4-1997-34740 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029078-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
CIRRASOLĐơn VN-4-1997-34739 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029077-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
ECO-BINDINGĐơn VN-4-1997-34737 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029075-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
SUPRASECĐơn VN-4-1997-34736 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029074-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
RUBINATEĐơn VN-4-1997-34735 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029073-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
DALTOLACĐơn VN-4-1997-34734 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029035-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34686 · nộp 26/06/1997 · văn bằng 4-0030362-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất phân bón & vật tư nông nghiệp Quảng Nam (Nay là: Công ty sản xuất dịch vụ phân bón và vật tư nông nghiệp Quảng Nam)(VN), Công ty cổ phần Đồng Xanh
RENEXĐơn VN-4-1997-34682 · nộp 26/06/1997 · văn bằng 4-0028843-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
TWEEN-MOSĐơn VN-4-1997-34680 · nộp 26/06/1997 · văn bằng 4-0028842-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
ATMULĐơn VN-4-1997-34679 · nộp 26/06/1997 · văn bằng 4-0028841-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
NORCORSĐơn VN-4-1997-34673 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028950-000
Chủ đơn: Norcros Group (Holdings) Limited, NORCROS PLC.(GB)
AMILANĐơn VN-4-1997-34633 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028917-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
BPĐơn VN-4-1997-34581 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028779-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34580 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028778-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(BG)
GREENĐơn VN-4-1997-34579 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028781-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
AGRICONIKĐơn VN-4-1997-34517 · nộp 13/06/1997 · văn bằng 4-0030725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại An Bình(VN), Công ty TNHH Nam Bộ(VN), Công ty TNHH Nam Bộ, Công ty TNHH Thương mại An Bình(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34446 · nộp 07/06/1997 · văn bằng 4-0030570-000
Chủ đơn: Toshiharu Hukai, TOSHIHARU HUKAI(JP)
NEOCELĐơn VN-4-1997-34398 · nộp 02/06/1997 · văn bằng 4-0028686-000
Chủ đơn: Mingtai Chemical Co., Ltd.
COMPRECELĐơn VN-4-1997-34397 · nộp 02/06/1997 · văn bằng 4-0028685-000
Chủ đơn: Mingtai Chemical Co., Ltd.
MĐơn VN-4-1997-34396 · nộp 02/06/1997 · văn bằng 4-0028684-000
Chủ đơn: Mingtai Chemical Co., Ltd.
VACPACĐơn VN-4-1997-34380 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028682-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.