Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 951/987
MIRAPOLĐơn VN-4-1996-29612 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024887-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
MIRACAREĐơn VN-4-1996-29611 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024886-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
MIRATAINEĐơn VN-4-1996-29610 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0031586-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
MIRANOLĐơn VN-4-1996-29609 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024885-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
JAGUARĐơn VN-4-1996-29608 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024884-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
SIPOMERĐơn VN-4-1996-29607 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024883-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
ABEXĐơn VN-4-1996-29606 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024882-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
ALKAMIDEĐơn VN-4-1996-29605 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024881-000
Chủ đơn: RHODIA OPERATIONS, RHODIA INC.(US), RHONE - POULENC SURFACTANTS AND SPECIALTIES, L.P.(US)
ALKAMULSĐơn VN-4-1996-29604 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024880-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
IGEPALĐơn VN-4-1996-29603 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024879-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
DERMALCAREĐơn VN-4-1996-29602 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0028536-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
ANTAROXĐơn VN-4-1996-29601 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0044992-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
ALCODETĐơn VN-4-1996-29600 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0024878-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
H PERMATEXĐơn VN-4-1996-29318 · nộp 24/06/1996 · văn bằng 4-0030241-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
CNĐơn VN-4-1996-29287 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024633-000
Chủ đơn: Cơ sở Chánh Nghĩa
BESCOĐơn VN-4-1996-29262 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0027601-000
Chủ đơn: isuzu jidosha kabushiki kaisha (also trading as isuzu motors limited)
ISUZUĐơn VN-4-1996-29260 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024299-000
Chủ đơn: ISUZU MOTORS LIMITED
BRINGING NEW VALUE TO CHEMICALSĐơn VN-4-1996-29089 · nộp 10/06/1996 · văn bằng 4-0024518-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also trading as Kao Corporation)
THREEBONDĐơn VN-4-1996-28984 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0024473-000
Chủ đơn: Three Bond Co., Ltd.
ISOTHANEĐơn VN-4-1996-28958 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024465-000
Chủ đơn: GREAT EASTERN RESINS INDUSTRIAL CO., LTD.
RISING SUNĐơn VN-4-1996-28946 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024234-000
Chủ đơn: Norsk Hydro A.S(NO), YARA INTERNATIONAL ASA
LILAMA ECC 18Đơn VN-4-1996-28886 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0027151-000
Chủ đơn: Công ty Lắp máy và Xây dựng số 18(VN), Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam (LILAMA)
DYNOLINKĐơn VN-4-1996-28823 · nộp 27/05/1996 · văn bằng 4-0023999-000
Chủ đơn: DYNO INDUSTRIES ASA
ETERNALĐơn VN-4-1996-28644 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0027418-000
Chủ đơn: ETERNAL MATERIALS CO., LTD.
TOGOCOLLĐơn VN-4-1996-28577 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024043-000
Chủ đơn: EFTEC EUROPE HOLDING AG, EMS-TOGO HOLDING AG(CH)
AC DELCOĐơn VN-4-1996-28403 · nộp 27/04/1996 · văn bằng 4-0023890-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
[Ke chao ling: gram, thủy triều, tinh thần]Đơn VN-4-1996-28389 · nộp 26/04/1996 · văn bằng 4-0023881-000
Chủ đơn: EUTECH ENTERPRISE LTD.(TW), FARCENT ENTERPRISE CO., LTD.
NUOSEPTĐơn VN-4-1996-28387 · nộp 26/04/1996 · văn bằng 4-0023880-000
Chủ đơn: CREANOVA INC.(US), HULS AMERICA INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.(US), TROY TECHNOLOGY II, INC.
FUNGITROLĐơn VN-4-1996-28386 · nộp 26/04/1996 · văn bằng 4-0023870-000
Chủ đơn: HULS AMERICA INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.(US), TROY TECHNOLOGY II, INC., CREANOVA, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28260 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023803-000
Chủ đơn: Imation Corp.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.