Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 973/987
biofactĐơn VN-4-1993-12703 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0011477-000
Chủ đơn: Công ty Phân bón Hoá chất Kiên Giang.
[Quế năng]Đơn VN-4-1993-12675 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010528-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
1 TOP FORMULA 1Đơn VN-4-1993-12665 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010575-000
Chủ đơn: TOP OIL PRODUCTS COMPANY(US), GREEN HILLS HOLDING COMPANY, ATLAS IMPORT EXPORT, INC(US)
darexĐơn VN-4-1993-12630 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010487-000
Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA
graceĐơn VN-4-1993-12629 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010485-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN, W.R GRACE CO. - CONN(US)
surlynĐơn VN-4-1993-12619 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010478-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), The Dow Chemical Company
Centified, you can rely onĐơn VN-4-1993-12611 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0014739-000
Chủ đơn: NCH CORPORATION
AQUA-CHEMĐơn VN-4-1993-12562 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010452-000
Chủ đơn: AQUA - CHEM, INC.
P PPSCĐơn VN-4-1993-12501 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010333-000
Chủ đơn: PHILLIPS PETROLEUM SINGAPORE CHEMICALS (PRIVATE) LIMITED
Vĩnh ThịnhĐơn VN-4-1993-12477 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010317-000
Chủ đơn: Nhà máy Hoá chất Vĩnh Thịnh(VN), Công ty Hóa chất Vĩnh Thịnh
DOW CORNINGĐơn VN-4-1993-12322 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010277-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
DOW CORNINGĐơn VN-4-1993-12321 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010276-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
SYLTHERMĐơn VN-4-1993-12320 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010275-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
GENENCOR INTERNATIONALĐơn VN-4-1993-12276 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010249-000
Chủ đơn: GENENCOR INTERNATIONAL, INC., GENENCOR INTERNATIONAL, INC.(US)
MOBILĐơn VN-4-1993-12209 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009750-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MOBILĐơn VN-4-1993-12202 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009744-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12201 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009743-000
Chủ đơn: MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12200 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009742-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC(US)
MOBILĐơn VN-4-1993-12199 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010228-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
HALLIBURTON ENERGY SERVICESĐơn VN-4-1993-12190 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010264-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
HALLIBURTONĐơn VN-4-1993-12189 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010263-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
HALLIBURTON WORLDWIDEĐơn VN-4-1993-12188 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010262-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
HĐơn VN-4-1993-12187 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010261-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
PROPELĐơn VN-4-1993-12183 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010221-000
Chủ đơn: UNION OIL COMPANY OF CALIFORNIA DBA UNOCAL
IROPHENĐơn VN-4-1993-12100 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010157-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC(US), MORTON INTERNATIONAL GMBH(DE), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION), Rohm and Haas Deutschland GmbH(DE)
IROMELTĐơn VN-4-1993-12099 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009711-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), MORTON INTERNATIONAL GMBH(DE), ROHM AND HAAS DEUTSCHLAND GMBH(DE), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
irosticĐơn VN-4-1993-12071 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009709-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS LLC.(US), MORTON INTERNATIONAL, GMBH(US), ROHM AND HAAS DEUTSCHLAND GMBH(DE), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
IROGRANĐơn VN-4-1993-12070 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009708-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), MORTON INTERNATIONAL, GMBH(DE), ROHM AND HAAS DEUTSCHLAND GMBH(DE), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
IRODURĐơn VN-4-1993-12069 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009707-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), MORTON INTERNATIONAL, GMBH(DE), ROHM AND HAAS DEUTSCHLAND GMBH(DE), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
