Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 974/987
ZEPELĐơn VN-4-1993-12053 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010116-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
PETROWETĐơn VN-4-1993-12051 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010114-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
ALKANOLĐơn VN-4-1993-12049 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010113-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
DuponalĐơn VN-4-1993-12048 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010112-000
Chủ đơn: E. I. Du pont de Nemours and Company
QUILONĐơn VN-4-1993-12047 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010111-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
TYZORĐơn VN-4-1993-12046 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010110-000
Chủ đơn: E. I. Du Pont de Nemours and Company
ZONYLĐơn VN-4-1993-12045 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010109-000
Chủ đơn: E. I. Du Pont de Nemours and Company
LUDOXĐơn VN-4-1993-12041 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010106-000
Chủ đơn: W.R.GRACE & CO.-CONN., E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
TERATHANEĐơn VN-4-1993-12040 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010105-000
Chủ đơn: THE LYCRA COMPANY UK LIMITED
DUPONT MICROVISIONĐơn VN-4-1993-12024 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010092-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
DUPONT ULTRA-VISIONĐơn VN-4-1993-12023 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010091-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
ZelecĐơn VN-4-1993-12021 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014163-000
Chủ đơn: STEPAN COMPANY, E. I. Du Pont de Nemours and Company(US)
ULTRAYIELDĐơn VN-4-1993-12013 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009457-000
Chủ đơn: Rohm and Haas Chemicals LLC
ADVASTABĐơn VN-4-1993-12011 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010086-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS CHEMICALS LLC(US), PMC ORGANOMETALLIX, INC., MORTON INTERNATIONAL, INC.(US), AUTOLIV ASP, INC(US)
DYNACHEMĐơn VN-4-1993-12010 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009455-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS CHEMICALS LLC(US), AUTOMATIC LAMINATION TECHNOLOGIES S.R.L, MORTON INTERNATIONAL, INC.(US), AUTOLIV ASP, INC.(US)
M OMĐơn VN-4-1993-12009 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010085-000
Chủ đơn: MORTON INTERNATIONAL, INC., MORTON INTERNATIONAL, INC(US)
MORTONĐơn VN-4-1993-12008 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0018410-000
Chủ đơn: MORTON INTERNATIONAL, INC., MORTON INTERNATIONAL, INC.(US)
LAMINARĐơn VN-4-1993-12007 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010084-000
Chủ đơn: MORTON INTERNATIONAL, INC(US), ETERNAL TECHNOLOGY CORPORATION, AUTOLIV ASP, INC(US)
WETTEMĐơn VN-4-1993-11989 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009706-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED
DEHSCOXIDĐơn VN-4-1993-11988 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009705-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD
DEHSCOFIXĐơn VN-4-1993-11987 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009704-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
DEHSCOTEXĐơn VN-4-1993-11986 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009703-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
EMULSOLVEĐơn VN-4-1993-11985 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009702-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD
EMPICRYLĐơn VN-4-1993-11984 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009701-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD
EMPIPHOSĐơn VN-4-1993-11983 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009700-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
UnisanĐơn VN-4-1993-11982 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014396-000
Chủ đơn: albright & wilson limited
NANSAĐơn VN-4-1993-11981 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009699-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
EMPILANĐơn VN-4-1993-11980 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009541-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
EMPIMINĐơn VN-4-1993-11979 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009540-000
Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LTD(GB), RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
EMPIGENĐơn VN-4-1993-11978 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009539-000
Chủ đơn: RHODIA CONSUMER SPECIAL TIES LIMITED(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC., ALBRIGHT WILSON LTD(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.